Giới thiệu
Glaucoma (còn gọi là bệnh cườm nước hoặc thiên đầu thống) và thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác (AMD) là hai bệnh về mắt gây mất thị lực, đặc biệt ở người lớn tuổi. Mặc dù các vitamin và khoáng chất chống oxy hóa (như vitamin A, C, E, kẽm và selen) đã được chứng minh có vai trò trong việc làm chậm tiến triển của AMD, bệnh nhân thường thắc mắc liệu chúng có thể giúp ích cho bệnh glaucoma hay không. Trong AMD, các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng một sự kết hợp cụ thể của vitamin C và E, beta-carotene (một dạng vitamin A) và kẽm đã làm chậm đáng kể sự tiến triển của bệnh (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Những phát hiện này (từ các thử nghiệm AREDS và AREDS2 mang tính bước ngoặt) đã khiến nhiều bác sĩ nhãn khoa khuyên dùng các chất bổ sung này cho một số bệnh nhân có nguy cơ mắc AMD giai đoạn cuối.
Ngược lại, bằng chứng trong bệnh glaucoma còn ít ỏi và không nhất quán. Chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn nào chứng minh rằng việc uống thuốc chống oxy hóa cải thiện kết quả điều trị bệnh glaucoma. Thay vào đó, nghiên cứu cho đến nay dựa trên các nghiên cứu quan sát (khảo sát chế độ ăn uống và xét nghiệm máu của mọi người) và một vài thử nghiệm nhỏ. Những nghiên cứu này gợi ý các mối liên hệ có thể có nhưng còn xa mới đi đến kết luận cuối cùng. Trên thực tế, một số nghiên cứu còn gợi ý rằng việc sử dụng quá nhiều một số chất bổ sung nhất định thậm chí có thể gây hại. Với sự không chắc chắn này, các chuyên gia sức khỏe mắt nhìn chung khuyến khích phương pháp ưu tiên thực phẩm – hấp thu các chất dinh dưỡng này từ chế độ ăn uống cân bằng thay vì dùng thuốc viên liều cao – trong khi chúng ta chờ đợi các thử nghiệm lâm sàng tốt hơn cho bệnh glaucoma. Bài viết này xem xét những gì chúng ta biết về vitamin A, C, E, kẽm và selen trong bệnh glaucoma, so sánh với bằng chứng về AMD và đưa ra lời khuyên thực tế về chế độ ăn uống.
Chất chống oxy hóa trong AMD so với Glaucoma: Khoảng cách về bằng chứng
Bằng chứng mạnh mẽ cho AMD (AREDS)
Thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác một phần là do tổn thương oxy hóa ở võng mạc. Các thử nghiệm ngẫu nhiên mang tính bước ngoặt (Nghiên cứu Bệnh Mắt Liên quan đến Tuổi tác, hay AREDS, và nghiên cứu tiếp theo AREDS2) đã phát hiện ra rằng bổ sung liều cao vitamin C (500 mg), vitamin E (400 IU), beta-carotene (15 mg, một dạng vitamin A) và kẽm (80 mg) cùng với đồng đã giảm nguy cơ AMD giai đoạn nặng khoảng 25% trong 5 năm (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Những nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ, đã được chứng minh về lợi ích. Vì lý do này, nhiều bác sĩ nhãn khoa khuyên dùng phác đồ bổ sung cụ thể này cho bệnh nhân có nguy cơ cao mắc AMD giai đoạn cuối (với AMD trung bình ở ít nhất một mắt). Đáng chú ý, thử nghiệm AREDS2 sau đó đã thay thế beta-carotene bằng lutein và zeaxanthin (để tránh nguy cơ ung thư phổi ở người hút thuốc) nhưng vẫn củng cố ý tưởng: chất dinh dưỡng có thể làm chậm sự tiến triển của AMD (pmc.ncbi.nlm.nih.gov).
Vì thành công rõ ràng trong AMD, bệnh nhân thường cho rằng các chất dinh dưỡng tương tự có thể giúp ích cho các bệnh về mắt khác như glaucoma. Tuy nhiên, glaucoma có bệnh lý khác (tổn thương dây thần kinh thị giác do áp lực hoặc các vấn đề về lưu lượng máu), và các thử nghiệm lâm sàng về chất chống oxy hóa thì ít hơn nhiều. Không có thử nghiệm quy mô lớn nào thử nghiệm các vitamin kiểu AREDS cho bệnh glaucoma, vì vậy chúng ta phải dựa vào các nghiên cứu nhỏ hơn và bằng chứng gián tiếp.
Dữ liệu hạn chế và không nhất quán về Glaucoma
Cho đến nay, các vitamin chống oxy hóa chưa có vai trò được thiết lập trong điều trị glaucoma tiêu chuẩn. Các bác sĩ nhãn khoa chủ yếu tập trung vào việc giảm áp lực mắt (phương pháp điều trị duy nhất đã được chứng minh) thông qua thuốc nhỏ mắt, laser hoặc phẫu thuật. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho rằng stress oxy hóa có thể góp phần gây tổn thương thần kinh trong bệnh glaucoma, vì vậy việc sử dụng chất chống oxy hóa là hợp lý về mặt sinh học. Thật không may, dữ liệu trên người lại mâu thuẫn:
- Các nghiên cứu quan sát (khảo sát chế độ ăn uống và xét nghiệm máu) đã tìm thấy một số mối liên hệ thú vị (được mô tả dưới đây), nhưng chúng không thể chứng minh mối quan hệ nhân quả.
- Các thử nghiệm can thiệp về chất chống oxy hóa trong bệnh glaucoma chủ yếu là nhỏ hoặc sử dụng các hỗn hợp chất chống oxy hóa (thường là chất bổ sung dinh dưỡng hoặc chiết xuất thực vật), khiến việc xác định tác dụng của bất kỳ loại vitamin cụ thể nào trở nên khó khăn. Một phân tích tổng hợp gần đây về các thử nghiệm như vậy đã báo cáo những lợi ích khiêm tốn (các chất bổ sung chống oxy hóa như một nhóm đã giảm áp lực mắt và làm chậm sự mất thị trường) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Tuy nhiên, các nghiên cứu bao gồm nhiều chất khác nhau (ví dụ: bạch quả, nghệ tây, CoQ10, vitamin E, v.v.) thay vì phân lập vitamin A/C/E hoặc kẽm/selen. Do đó, chúng ta không thể kết luận rằng việc bổ sung thêm vitamin sẽ giúp ích một cách đáng tin cậy cho bệnh glaucoma của một cá nhân. Chúng tôi lưu ý rằng nó cho thấy việc này là an toàn (không có tác dụng phụ lớn nào được báo cáo) và nó gợi ý rằng lợi ích là có thể xảy ra (pmc.ncbi.nlm.nih.gov).
Tóm lại, thoái hóa điểm vàng có bằng chứng mạnh mẽ về vitamin A, C, E và kẽm từ các thử nghiệm lớn, trong khi glaucoma thì không. Cho đến khi các thử nghiệm mới được thực hiện, các khuyến nghị cho bệnh glaucoma phải được thận trọng.
Các Nghiên cứu Quan sát về Chế độ ăn uống và Nồng độ trong Máu
Các nhà nghiên cứu đã xem xét chế độ ăn uống, việc sử dụng chất bổ sung và xét nghiệm máu của mọi người để xem liệu nồng độ chất chống oxy hóa có tương quan với nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của bệnh glaucoma hay không. Những nghiên cứu này có thể gợi ý các mối liên hệ có thể có, nhưng chúng không thể chứng minh rằng việc uống vitamin sẽ thay đổi bệnh glaucoma. Những phát hiện chính bao gồm:
-
Chất chống oxy hóa trong chế độ ăn uống: Một phân tích gần đây dữ liệu Khảo sát Kiểm tra Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia Hoa Kỳ (NHANES) (2005–2008) cho thấy những người có điểm số chống oxy hóa tổng thể trong chế độ ăn uống cao hơn – dựa trên lượng vitamin A, C, E, kẽm, selen và magiê – có khả năng mắc bệnh glaucoma thấp hơn một chút (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Cụ thể, cứ mỗi “đơn vị” tăng trong chỉ số chống oxy hóa này, khả năng mắc bệnh glaucoma tự báo cáo giảm khoảng 5–6% (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Khi chia thành các nhóm chất chống oxy hóa thấp/trung bình/cao, những người trong nhóm cao nhất có tỷ lệ mắc bệnh glaucoma thấp hơn đáng kể (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Điều này gợi ý rằng chế độ ăn giàu trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt (chứa nhiều chất chống oxy hóa) có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh glaucoma. Tuy nhiên, bệnh glaucoma tự báo cáo có thể bao gồm một số chẩn đoán sai, và nghiên cứu này không thể xác nhận bệnh glaucoma lâm sàng hoặc đo áp lực mắt. Nó chỉ cho thấy một mối liên hệ, chứ không phải bằng chứng về lợi ích.
-
Các chất dinh dưỡng cụ thể (chế độ ăn uống/chất bổ sung): Một nghiên cứu dân số trên người trưởng thành ở Hoa Kỳ (dựa trên NHANES 2005–2006) đã xem xét cụ thể vitamin A, C và E (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Họ đã hỏi mọi người về việc sử dụng chất bổ sung và đo nồng độ trong máu. Họ phát hiện ra rằng những người thuộc nhóm sử dụng vitamin C bổ sung cao nhất có khả năng mắc bệnh glaucoma thấp hơn khoảng một nửa so với những người không sử dụng (tỷ số chênh được điều chỉnh ~0.47) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Nói cách khác, việc sử dụng vitamin C có liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh glaucoma thấp hơn. Ngược lại, bổ sung vitamin A liều cao không cho thấy lợi ích rõ ràng (tỷ số chênh ~0.48 nhưng với khoảng tin cậy rộng) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Việc sử dụng vitamin E bổ sung dường như có liên quan đến khả năng mắc bệnh glaucoma cao hơn (OR ~2.6), nhưng điều này không có ý nghĩa thống kê do số lượng nhỏ (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Điều quan trọng là, nồng độ thực tế trong máu của vitamin A, C và E đã không tương quan với tình trạng bệnh glaucoma (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Điều này có thể có nghĩa là các mô hình chế độ ăn uống/bổ sung (thay vì chỉ nồng độ trong máu tại một thời điểm) quan trọng, hoặc các kết quả là do các yếu tố khác mà chúng ta không thể giải thích. Kết luận: việc bổ sung vitamin C có liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh glaucoma thấp hơn, nhưng nồng độ các vitamin này trong máu lại không có liên quan rõ ràng (pmc.ncbi.nlm.nih.gov).
-
Kẽm và selen: Một nghiên cứu của Ba Lan năm 2024 đã đo nồng độ selen và kẽm trong máu ở bệnh nhân glaucoma so với nhóm đối chứng khỏe mạnh (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Nghiên cứu này phát hiện ra rằng những người mắc bệnh glaucoma có nồng độ selen và kẽm trong máu thấp hơn đáng kể, ở cả nam và nữ (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Trên thực tế, một tỷ lệ lớn hơn bệnh nhân glaucoma có nồng độ selen dưới mức bình thường so với nhóm đối chứng (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Các tác giả cho rằng nồng độ selen và kẽm thấp có thể liên quan đến bệnh glaucoma. Ngược lại, một nghiên cứu trước đó của Hoa Kỳ đã xem xét lượng selen trong chế độ ăn uống (cũng sử dụng NHANES 2005–2008) và phát hiện ra rằng phụ nữ có lượng selen hấp thu cao hơn thực sự có nguy cơ mắc bệnh glaucoma cao hơn (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Trong phân tích đó, mỗi lần tăng lượng selen trong chế độ ăn uống có liên quan đến khả năng mắc bệnh glaucoma cao hơn khoảng 39% (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Đây là một phát hiện đáng ngạc nhiên và gợi ý rằng selen quá mức có thể gây hại trong bệnh glaucoma, mặc dù chúng ta chưa có lời giải thích rõ ràng.
-
Quan sát về Vitamin A: Nồng độ vitamin A (retinol) thấp hơn đã được ghi nhận ở một số bệnh nhân glaucoma. Một nghiên cứu thử nghiệm nhỏ của Đức đã phát hiện ra rằng bệnh nhân glaucoma áp lực mắt bình thường có nồng độ vitamin A trong máu thấp hơn đáng kể so với những người không mắc bệnh glaucoma (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Ngoài ra, nghiên cứu của Ba Lan về selen/kẽm vừa được đề cập cũng lưu ý rằng nam giới mắc bệnh glaucoma có lượng vitamin A hấp thu thấp hơn (nhưng điều đó ít nghiêm trọng hơn) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov).
-
Khả năng chống oxy hóa và mức độ nghiêm trọng của bệnh: Một số nghiên cứu đã xem xét không phải các chất dinh dưỡng cụ thể mà là tình trạng chống oxy hóa tổng thể. Trong một nghiên cứu về bệnh nhân POAG, các nhà khoa học đã đo “tiềm năng chống oxy hóa sinh học” (BAP) trong máu. Họ phát hiện ra rằng khả năng chống oxy hóa thấp hơn (BAP thấp hơn) có liên quan đáng kể đến tình trạng mất thị trường tệ hơn trong các xét nghiệm glaucoma (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Điều này gợi ý rằng những bệnh nhân có hệ thống phòng thủ chống oxy hóa toàn thân yếu hơn có xu hướng mắc bệnh glaucoma tiến triển hơn. Một phân tích khác cho thấy bệnh nhân thuộc nhóm thị trường tồi tệ nhất có nồng độ axit uric thấp hơn (axit uric là một chất chống oxy hóa) so với những người mắc bệnh nhẹ hơn (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Những phát hiện này gợi ý rằng một hệ thống chống oxy hóa mạnh mẽ có thể làm chậm bệnh glaucoma, nhưng một lần nữa, chúng không chứng minh việc bổ sung sẽ giúp ích.
-
Chế độ ăn uống và áp lực mắt: Một số nghiên cứu dinh dưỡng sáng tạo đã xem xét bản thân IOP. Ví dụ, chế độ ăn nhiều rau lá xanh (giàu nitrat và chất chống oxy hóa) có liên quan đến tần suất áp lực mắt cao thấp hơn (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Ý tưởng là nitrat có thể cải thiện lưu lượng máu và giúp thoát dịch. Tuy nhiên, hiệu quả này có lẽ rất khiêm tốn. Chưa có mối liên hệ trực tiếp nào được chứng minh giữa, chẳng hạn, lượng vitamin C hấp thu và IOP trung bình trong dân số.
Tóm lại, dữ liệu quan sát cho thấy chế độ ăn uống giàu chất chống oxy hóa (trái cây, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt) có thể tương quan với nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của bệnh glaucoma thấp hơn. Nồng độ kẽm, selen hoặc vitamin C/E trong máu thấp đã được báo cáo ở một số nhóm bệnh nhân glaucoma. Tuy nhiên, những nghiên cứu này không thể chứng minh rằng việc bổ sung thêm vitamin sẽ ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh glaucoma. Nhiều yếu tố (gen, sức khỏe tổng thể, các chất dinh dưỡng khác) có thể ảnh hưởng đến các mối liên hệ này.
Chất bổ sung so với Thực phẩm: Cảnh báo về Liều cao
Một số bệnh nhân tự hỏi liệu việc uống vitamin liều cao có thể giúp “bao phủ” mắt bằng lớp bảo vệ hay không. Tuy nhiên, nhiều hơn không phải lúc nào cũng tốt hơn – và trong một số trường hợp, nó có thể gây hại. Dưới đây là những cảnh báo quan trọng liên quan đến các chất bổ sung chống oxy hóa:
-
Vitamin A (beta-carotene): Liều cao các hợp chất vitamin A có thể gây độc. Vitamin A (retinol) rất cao có thể gây buồn nôn, tổn thương gan, tăng áp lực não và dị tật bẩm sinh (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Ở người hút thuốc, bổ sung beta-carotene liều cao được chứng minh làm tăng nguy cơ ung thư phổi. Thật vậy, thử nghiệm AMD lớn (AREDS2) đã ngừng cung cấp beta-carotene cho người hút thuốc sau khi phát hiện sự gia tăng đáng kể các trường hợp ung thư phổi (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). (Ngày nay, lutein/zeaxanthin được sử dụng thay cho beta-carotene ở người hút thuốc.) Vì vậy, nếu một người không bị thiếu vitamin A thực sự, việc uống thêm thuốc viên không được khuyến khích. Thực phẩm giàu tiền vitamin A (như cà rốt hoặc rau bina) an toàn và lành mạnh với lượng bình thường.
-
Vitamin E: Liều rất cao vitamin E có liên quan đến rủi ro sức khỏe. Một phân tích tổng hợp lớn (kết hợp nhiều thử nghiệm) cho thấy việc bổ sung vitamin E ở mức chống oxy hóa đã tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ xuất huyết khoảng 22% (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (mặc dù tổng nguy cơ đột quỵ không thay đổi). Nói cách khác, vitamin E quá mức có thể gây chảy máu não. Nghiên cứu AREDS đã sử dụng 400 IU vitamin E một cách an toàn cho AMD, nhưng đó thường là riêng với C và beta-carotene. Nói chung, liều trên giới hạn khuyến nghị tối đa (khoảng 1000 IU/ngày) không được khuyến khích nếu không có sự giám sát của bác sĩ.
-
Vitamin C: Liều cao (vài gram mỗi ngày) vitamin C nhìn chung an toàn hơn, nhưng có thể gây sỏi thận hoặc tiêu chảy ở một số người. Tuy nhiên, một nghiên cứu NHANES đã phát hiện ra rằng việc sử dụng vitamin C bổ sung có liên quan đến khả năng mắc bệnh glaucoma thấp hơn (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Tuy nhiên, bất kỳ khuyến nghị nào về việc dùng lượng lớn vitamin C sẽ cần thêm bằng chứng từ một thử nghiệm. Hiện tại, vitamin C tốt nhất nên được lấy từ trái cây và rau củ.
-
Kẽm: Công thức AREDS đã sử dụng liều kẽm cao (80 mg mỗi ngày) cùng với đồng để ngăn ngừa thiếu máu (pmc.ncbi.nlm.nih.gov), và nhìn chung được dung nạp tốt ở bệnh nhân AMD cao tuổi. Tuy nhiên, kẽm rất cao (hàng trăm mg) trong thời gian dài có thể gây ra vấn đề: rối loạn tiêu hóa, giảm chức năng miễn dịch và thiếu đồng (dẫn đến thiếu máu và các vấn đề thần kinh) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (www.ncbi.nlm.nih.gov). Ví dụ, ngộ độc kẽm mãn tính chủ yếu biểu hiện dưới dạng đồng thấp trong cơ thể (www.ncbi.nlm.nih.gov). Giới hạn trên an toàn cho kẽm là khoảng 40 mg/ngày ở người trưởng thành khỏe mạnh (để sử dụng lâu dài). Nếu bất kỳ ai dùng kẽm liều cao (ví dụ: trong nhiều loại thuốc cảm lạnh cộng với chất bổ sung mắt), có thể cần theo dõi tình trạng thiếu đồng.
-
Selen: Bổ sung selen có thể là một rủi ro tiềm ẩn. Lượng hấp thu khuyến nghị hàng ngày là khoảng 55 microgam/ngày cho người trưởng thành. Mặc dù selen là một khoáng chất chống oxy hóa, nó có một khoảng an toàn hẹp. Liều trên ~200 microgam mỗi ngày có thể dẫn đến nhiễm độc selen (các triệu chứng như móng giòn, rụng tóc, tổn thương thần kinh nhẹ) (www.ncbi.nlm.nih.gov). Thật đáng ngạc nhiên, một nghiên cứu năm 2024 đã phát hiện ra rằng phụ nữ có lượng selen hấp thu cao hơn thực sự có nguy cơ mắc bệnh glaucoma cao hơn (pmc.ncbi.nlm.nih.gov), có thể gợi ý rằng quá nhiều selen là bất lợi. Các báo cáo y tế về độc tính selen mô tả các tác dụng nghiêm trọng nếu ai đó vô tình dùng liều miligam selen. Do đó, không khuyến nghị bổ sung selen vượt quá lượng trong vitamin tổng hợp thông thường, đặc biệt đối với bệnh nhân có nguy cơ mắc các bệnh như glaucoma.
Tóm lại, nên thận trọng với liều lớn chất chống oxy hóa. Khái niệm Bạn đã nhận đủ chưa? khác với Nhiều hơn có tốt hơn không? Việc hấp thu chất chống oxy hóa từ thực phẩm hiếm khi gây quá liều, trong khi thuốc viên thì có thể.
Chiến lược Ưu tiên Thực phẩm: Bữa ăn giàu Dinh dưỡng
Với sự không chắc chắn của các chất bổ sung, phương pháp ưu tiên thực phẩm là an toàn và lành mạnh nhất. Thực phẩm nguyên chất chứa một hỗn hợp cân bằng các chất chống oxy hóa cùng với nhiều chất dinh dưỡng có lợi khác (chất xơ, phytonutrients, chất béo lành mạnh) hoạt động cùng nhau. Dưới đây là các mẹo thực tế và ý tưởng bữa ăn để tăng cường hấp thu vitamin A, C, E, kẽm và selen một cách tự nhiên:
-
Trái cây và rau củ màu sắc tươi sáng: Những loại này giàu vitamin A (dưới dạng beta-carotene và các carotenoid khác) và C. Ví dụ, một món salad gồm cải xoăn hoặc rau bina (giàu vitamin A dạng tiền chất – retinol), cà rốt hoặc khoai lang (chứa nhiều beta-carotene), và ớt chuông (vitamin C) với nước sốt cam quýt là một lựa chọn tuyệt vời. Các loại quả mọng, kiwi, cam và dứa là những món ăn nhẹ hoặc món tráng miệng dễ dàng cung cấp vitamin C. Cà chua (vitamin C và các chất chống oxy hóa khác) có thể được rưới một chút dầu ô liu (vitamin E giúp hấp thu các chất chống oxy hóa sắc tố).
-
Nguồn vitamin E: Thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại hạt (hạnh nhân, hạt hướng dương, hạt phỉ), dầu thực vật (dầu mầm lúa mì, dầu hướng dương) và rau lá xanh. Hãy thử thêm một nắm hạnh nhân vào ngũ cốc ăn sáng, ăn vặt hạt bí ngô, hoặc sử dụng bánh mì giàu mầm lúa mì. Một món salad rau bina với hạt hướng dương và bơ cung cấp vitamin E cùng với lutein/zeaxanthin (cũng tốt cho mắt).
-
Thực phẩm giàu kẽm: Kẽm có trong thịt (thịt bò, thịt cừu), hải sản có vỏ (đặc biệt là hàu), trứng, và các thực phẩm thực vật như các loại đậu (đậu gà, đậu lăng, đậu), ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt. Bao gồm một phần cá hoặc thịt gà trong mỗi bữa ăn, hoặc thêm đậu vào súp và salad, có thể tăng lượng kẽm hấp thu. Ví dụ, một món hầm đậu lăng và rau củ với một phần quinoa (một loại ngũ cốc chứa kẽm) là một bữa tối giàu dinh dưỡng.
-
Nguồn selen (với mức độ vừa phải): Hạt Brazil nổi tiếng giàu selen (chỉ cần một hoặc hai hạt có thể đáp ứng nhu cầu hàng ngày của bạn khoảng 55 mcg). Vài hạt Brazil trong hỗn hợp hạt của bạn hoặc thái nhỏ rắc lên sữa chua cung cấp selen và chất béo lành mạnh. Các nguồn selen khác bao gồm hải sản (cá ngừ, tôm), thịt và ngũ cốc nguyên hạt. Chỉ cần nhớ rằng selen được dự trữ trong cơ thể, vì vậy dễ dàng đáp ứng nhu cầu mà không cần dùng liều lớn hạt hoặc chất bổ sung.
-
Bữa ăn cân bằng: Xây dựng mỗi bữa ăn với nhiều màu sắc khác nhau. Ví dụ, bữa sáng có thể là bột yến mạch (ngũ cốc nguyên hạt) với quả việt quất và hạnh nhân thái nhỏ (vitamin E, mangan). Bữa trưa có thể là salad cá hồi nướng: cá hồi (protein, selen, một chút A trong gan), rau xanh hỗn hợp, cà chua bi, lát cam và hạt hướng dương. Bữa tối có thể có gà nướng hoặc đậu gà với khoai lang và bông cải xanh hấp. Sử dụng các loại thảo mộc như mùi tây (vitamin C) và gia vị như nghệ hoặc oregano (polyphenol chống oxy hóa) để có thêm lợi ích.
Dưới đây là một thực đơn hàng ngày mẫu giàu dinh dưỡng nhấn mạnh các chất chống oxy hóa này:
- Bữa sáng: Trứng ốp la rau bina và nấm (trứng cung cấp protein và selen; rau bina giàu lutein/vit A) với ớt chuông thái lát, cộng với một cốc quả mọng hoặc nước cam (vitamin C).
- Bữa trưa: Súp đậu lăng (đậu lăng cung cấp kẽm và một số carotenoid) rắc nước cốt chanh, salad phụ gồm xà lách/cà rốt/dưa chuột với dầu ô liu (vitamin E) và óc chó (E, kẽm).
- Bữa ăn nhẹ: Một nắm hạt Brazil và hạnh nhân, hoặc cà rốt que với hummus.
- Bữa tối: Cá hồi nướng (selen, chất béo omega-3) hoặc bít tết nạc nướng (kẽm), dùng kèm quinoa và bông cải xanh hấp, rưới dầu ô liu, và salad với cải xoăn/cà rốt/lát cam.
- Tráng miệng: Kiwi hoặc dứa với một chút hạt chia (omega-3, một số khoáng chất).
Những bữa ăn này tự nhiên kết hợp nhiều chất dinh dưỡng. Bệnh nhân thường có thể tìm công thức bằng cách tìm kiếm các cụm từ như “bữa ăn chống oxy hóa tốt cho tim” hoặc “chế độ ăn Địa Trung Hải cho mắt.” Không có một “chế độ ăn dành riêng cho bệnh glaucoma” nào, nhưng một chế độ ăn uống lành mạnh tổng thể (như chế độ ăn Địa Trung Hải hoặc DASH) cũng giàu các vitamin và khoáng chất này.
Hướng đi Tương lai: Nhu cầu về Thử nghiệm Lâm sàng
Mặc dù có những gợi ý, khoa học về glaucoma vẫn cần các thử nghiệm nghiêm ngặt để kiểm tra xem các chiến lược chống oxy hóa có thực sự thay đổi kết quả hay không. Các lĩnh vực ưu tiên bao gồm:
-
Mô hình chế độ ăn uống so với chất bổ sung: Hầu hết các nghiên cứu hiện có đều xem xét các chất bổ sung hoặc điểm số dinh dưỡng. Nhưng việc thay đổi toàn bộ chế độ ăn uống có thể mang lại lợi ích rộng lớn hơn. Chúng ta cần các thử nghiệm ngẫu nhiên phân công bệnh nhân vào chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa (ví dụ: nhiều rau lá xanh, trái cây, hạt, ít thực phẩm chế biến) so với chế độ ăn thông thường, sau đó theo dõi sự tiến triển của bệnh glaucoma (chụp ảnh dây thần kinh thị giác, thị trường). Những thử nghiệm như vậy sẽ kiểm tra xem liệu một can thiệp “ưu tiên thực phẩm” có thể làm chậm tổn thương thần kinh trong nhiều năm hay không.
-
Các chất bổ sung cụ thể: Nếu các nhà nghiên cứu muốn phân lập tác dụng, họ có thể thực hiện các RCT (thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng) về các chất bổ sung cụ thể ở bệnh nhân glaucoma. Ví dụ, một thử nghiệm có thể cho một nhóm dùng vitamin C (khoảng 500–1000 mg/ngày) và một nhóm đối chứng dùng giả dược, sau đó theo dõi cả hai về những thay đổi trong thị trường hoặc áp lực mắt. Các thử nghiệm tương tự có thể kiểm tra vitamin E, hoặc sự kết hợp A/C/E, hoặc kẽm. Bất kỳ thử nghiệm nào cũng nên sử dụng liều đủ cao để có khả năng có tác dụng nhưng nằm trong giới hạn an toàn (ví dụ: kẽm khoảng 40–50 mg, vitamin E dưới 1000 IU). Các kết quả chính sẽ là những thay đổi trong các xét nghiệm thị trường, hình ảnh dây thần kinh thị giác (như độ dày lớp sợi thần kinh võng mạc), hoặc tỷ lệ tiến triển của bệnh glaucoma. Áp lực nội nhãn cũng nên được đo nếu có thể (mặc dù rất có thể áp lực không thay đổi do vitamin).
-
Glaucoma giai đoạn đầu hoặc mắt có nguy cơ cao: Bối cảnh tốt nhất cho các thử nghiệm có lẽ là những người mắc bệnh glaucoma giai đoạn đầu hoặc tăng nhãn áp (áp lực mắt cao mà không bị tổn thương). Điều này tương tự như “AMD giai đoạn đầu” trong thử nghiệm AREDS. Nếu chất chống oxy hóa thực sự có tác dụng, việc can thiệp sớm sẽ cho thấy hiệu quả trong việc làm chậm tổn thương trong tương lai. Các thử nghiệm cũng có thể tập trung vào bệnh nhân có nguy cơ cao (tiền sử gia đình hoặc các yếu tố nguy cơ di truyền) để xem liệu chất chống oxy hóa có thể trì hoãn khởi phát bệnh hay không.
-
Kết hợp các chất chống oxy hóa: Một số nghiên cứu đã gợi ý về tác dụng hiệp đồng (vitamin C tái tạo vitamin E bị oxy hóa, v.v.). Các thử nghiệm có thể so sánh các chất dinh dưỡng riêng lẻ so với các sự kết hợp. Ví dụ, so sánh “chỉ vitamin C” so với “chỉ vitamin E” so với “cả hai cùng nhau” có thể xác định xem có bất kỳ sự hiệp đồng nào đối với bệnh glaucoma hay không.
-
Nghiên cứu dấu ấn sinh học: Trước các thử nghiệm lớn, các nghiên cứu nhỏ hơn có thể đo xem việc bổ sung có thực sự làm tăng chất chống oxy hóa trong mắt hoặc máu và giảm các dấu ấn oxy hóa hay không. Điều này sẽ xác nhận liệu một liều lượng nhất định có đạt đến mục tiêu của nó hay không.
-
An toàn và di truyền: Các thử nghiệm nên theo dõi tác dụng phụ, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi có thể đang dùng nhiều loại thuốc. Các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến người hưởng lợi từ chất chống oxy hóa; nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét các hồ sơ di truyền hoặc các đặc điểm hình ảnh mắt (như các phép đo lưu lượng máu) dự đoán phản ứng.
Tóm lại, glaucoma vẫn là một ứng cử viên cho can thiệp dinh dưỡng nhưng thiếu bằng chứng xác định. Các thử nghiệm lâm sàng được thiết kế tốt (tương tự như AREDS trong AMD) là mảnh ghép còn thiếu. Cho đến lúc đó, lời khuyên tốt nhất là một chế độ ăn uống lành mạnh giàu trái cây, rau củ và thực phẩm nguyên chất, thay vì dựa vào các loại thuốc viên liều cao chưa được chứng minh.
Kết luận
Vitamin và khoáng chất chống oxy hóa là liệu pháp đã được chứng minh trong thoái hóa điểm vàng, nhưng đối với bệnh glaucoma thì bức tranh ít rõ ràng hơn nhiều. Nghiên cứu hiện tại chủ yếu là quan sát hoặc dựa trên động vật, với chỉ một vài thử nghiệm lâm sàng nhỏ. Một số nghiên cứu gợi ý rằng chế độ ăn nhiều chất chống oxy hóa có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh glaucoma, và bệnh nhân glaucoma thường có nồng độ kẽm, selen hoặc vitamin C/E trong máu thấp hơn. Tuy nhiên, các thử nghiệm ngẫu nhiên kiểm tra cụ thể A, C, E, kẽm hoặc selen trong bệnh glaucoma vẫn cần thiết. Bệnh nhân nên thận trọng với liều lượng lớn chất bổ sung – “nhiều hơn = tốt hơn” không được đảm bảo và có thể tiềm ẩn rủi ro (ví dụ: beta-carotene và ung thư phổi ở người hút thuốc (pmc.ncbi.nlm.nih.gov), vitamin E liều cao và đột quỵ (pmc.ncbi.nlm.nih.gov), quá nhiều kẽm gây thiếu đồng (pmc.ncbi.nlm.nih.gov)).
Thay vào đó, phương pháp ưu tiên thực phẩm được khuyến nghị. Bằng chứng phong phú cho thấy chế độ ăn giàu trái cây, rau củ, hạt và ngũ cốc nguyên hạt cung cấp các chất chống oxy hóa hỗ trợ sức khỏe mắt. Một chế độ ăn uống cân bằng cung cấp vitamin A, C và E, cũng như các nguồn kẽm và selen tự nhiên, mà không có nguy hiểm từ thuốc viên liều cao. Bệnh nhân nên thưởng thức các bữa ăn đầy màu sắc như salad rau lá xanh với hạt, protein nạc với rau củ, và trái cây làm đồ ăn nhẹ.
Cuối cùng, giống như bất kỳ chất bổ sung nào, chất chống oxy hóa nên là một phần của lối sống lành mạnh cho mắt tổng thể: khám mắt định kỳ, kiểm soát áp lực mắt và sức khỏe tổng quát. Với chế độ ăn như vậy và chăm sóc glaucoma tiêu chuẩn, bệnh nhân có thể tối đa hóa cơ hội bảo tồn thị lực cho đến khi (và nếu) nghiên cứu mới xác nhận bất kỳ lợi ích bổ sung nào từ các chất bổ sung cụ thể.
Nghiên cứu tương lai nên tập trung vào các thử nghiệm lâm sàng có thể thực sự trả lời liệu việc bổ sung chất chống oxy hóa có thay đổi kết quả bệnh glaucoma hay không. Cho đến lúc đó, việc nhấn mạnh vào một chế độ ăn giàu dinh dưỡng vẫn là chiến lược an toàn nhất, thiết thực nhất cho bệnh nhân.
