Visual Field Test Logo

NR so với NMN so với Nicotinamide cho Bệnh Tăng Nhãn Áp: Chất Tăng Cường NAD+ Nào Có Bằng Chứng Mạnh Mẽ Nhất?

25 phút đọc
How accurate is this?
Bài viết âm thanh
NR so với NMN so với Nicotinamide cho Bệnh Tăng Nhãn Áp: Chất Tăng Cường NAD+ Nào Có Bằng Chứng Mạnh Mẽ Nhất?
0:000:00
NR so với NMN so với Nicotinamide cho Bệnh Tăng Nhãn Áp: Chất Tăng Cường NAD+ Nào Có Bằng Chứng Mạnh Mẽ Nhất?

NAD+ và Bệnh Tăng Nhãn Áp: Tại Sao Vitamin B₃ Quan Trọng

Bệnh tăng nhãn áp là một bệnh về mắt liên quan đến tuổi tác, trong đó các tế bào hạch võng mạc (RGCs) – các tế bào thần kinh mang tín hiệu thị giác từ mắt đến não – dần dần chết đi. Các phương pháp điều trị giảm áp lực (thuốc nhỏ mắt, laser, phẫu thuật) là tiêu chuẩn chăm sóc, nhưng nhiều bệnh nhân vẫn bị mất thị lực chậm. Do đó, các nhà nghiên cứu đã khám phá thêm các chiến lược bảo vệ thần kinh. Một ý tưởng đầy hứa hẹn là tăng cường NAD+ (nicotinamide adenine dinucleotide) – một phân tử năng lượng tế bào quan trọng – vì mức NAD+ tự nhiên giảm dần theo tuổi (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Mức NAD+ thấp hơn có thể khiến RGCs kém khả năng đáp ứng nhu cầu năng lượng cao của chúng, đặc biệt dưới áp lực của bệnh tăng nhãn áp. Trên thực tế, một đánh giá trong phòng thí nghiệm lưu ý rằng “bệnh tăng nhãn áp là một bệnh thoái hóa thần kinh trong đó mức NAD thần kinh giảm”, và cho thấy nicotinamide (vitamin B₃) có thể bảo vệ RGCs trong nhiều mô hình tăng nhãn áp ở động vật (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Phát hiện này đã truyền cảm hứng cho các thử nghiệm trên người về các chất bổ sung tăng cường NAD trong bệnh tăng nhãn áp.

Nghiên cứu hiện tại đã tập trung vào ba tiền chất NAD: nicotinamide (vitamin B₃), nicotinamide riboside (NR), và nicotinamide mononucleotide (NMN). Cả ba đều là các dạng tự nhiên của B₃ đi vào con đường tái chế NAD+ (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Nicotinamide (thường được gọi là niacinamide) là một dạng vitamin B₃ được tìm thấy trong thực phẩm và các loại vitamin tổng hợp; NRNMN là các tiền chất NAD chuyên biệt được tìm thấy với lượng nhỏ trong một số thực phẩm (và được bán dưới dạng chất bổ sung). Nhưng liệu chúng có thực sự giúp ích cho bệnh tăng nhãn áp? Dưới đây, chúng tôi so sánh những gì đã biết về từng loại bằng ngôn ngữ đơn giản. Tất cả các tuyên bố dưới đây đều được chứng minh bằng khoa học và thử nghiệm gần đây.

Nicotinamide cho Bệnh Tăng Nhãn Áp

Tại sao nicotinamide đang được nghiên cứu?

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu nicotinamide vì nó trực tiếp tăng cường NAD+ thông qua con đường tái chế của tế bào và có bằng chứng mạnh mẽ trong phòng thí nghiệm trên các mô hình tăng nhãn áp. Trong các tế bào lão hóa, NAD+ “giảm theo tuổi ở cấp độ hệ thống” (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). RGCs là những tế bào rất cần năng lượng trong một môi trường căng thẳng cao (áp lực cao có thể làm hỏng ty thể bên trong chúng). Việc tăng cường NAD+ có thể tăng cường siêu việt quá trình trao đổi chất của RGC và giúp chúng tồn tại. Trong các thí nghiệm tăng nhãn áp trên loài gặm nhấm, nicotinamide liều cao bảo vệ đáng kể các thể và sợi trục của RGC. Ví dụ, Tribble và cộng sự (2021) báo cáo rằng nicotinamide trong chế độ ăn đã ngăn chặn các rối loạn chuyển hóa sớm do áp lực mắt cao và cải thiện chức năng ty thể ở võng mạc chuột (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Nói một cách đơn giản, vitamin B₃ đã giúp các tế bào năng lượng trong võng mạc tiếp tục hoạt động bình thường dưới áp lực. Dữ liệu tiền lâm sàng mạnh mẽ này đã mang lại cho các nhà nghiên cứu sự tự tin để thử nicotinamide trên bệnh nhân tăng nhãn áp.

Bằng chứng thử nghiệm trên người đối với nicotinamide

Các nghiên cứu trên người vẫn còn nhỏ nhưng đầy hứa hẹn. Một thử nghiệm năm 2022 trên bệnh tăng nhãn áp góc mở (với mất thị trường vừa phải) đã cho bệnh nhân nicotinamide liều cao cộng với một tác nhân khác (pyruvate). Những người tham gia đã dùng 1–3 gram nicotinamide hàng ngày. Trong khoảng 2 tháng, nhóm điều trị cho thấy cải thiện đáng kể hơn các điểm kiểm tra thị trường so với giả dược (pubmed.ncbi.nlm.nih.gov). Cụ thể, số lượng trung bình các vị trí thị trường được cải thiện là 15 trong nhóm nicotinamide so với 7 trong nhóm giả dược (p=0.005) (pubmed.ncbi.nlm.nih.gov). Các thước đo phụ về độ nhạy thị trường cũng có xu hướng cải thiện hơn khi điều trị. Mặc dù thử nghiệm này ngắn và kết hợp với pyruvate, nhưng nó cung cấp một tín hiệu tích cực rằng việc tăng cường NAD có thể giúp ích cho bệnh tăng nhãn áp (và quan trọng là, không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được báo cáo (pubmed.ncbi.nlm.nih.gov))).

Một thử nghiệm gần đây khác tập trung vào bệnh tăng nhãn áp áp lực bình thường (một dạng tăng nhãn áp không có áp lực mắt cao). Các nhà nghiên cứu Hàn Quốc đã cho bệnh nhân đang dùng thuốc nhỏ mắt giảm áp lực dùng 1,5–3,0 gram nicotinamide hàng ngày. Trong 12 tuần, họ tìm thấy những cải thiện đáng kể về chức năng võng mạc bên trong bằng cách sử dụng các xét nghiệm chuyên biệt (Phản ứng âm quang trong điện võng mạc) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Nói một cách đơn giản, các tế bào thần kinh võng mạc bị tổn thương hoạt động tốt hơn sau khi dùng nicotinamide. Hầu hết bệnh nhân đều dung nạp tốt liều lượng này. Thử nghiệm này đã không cho thấy những thay đổi trong các xét nghiệm thị trường tiêu chuẩn, nhưng sự phục hồi chức năng sớm là đầy hứa hẹn (pmc.ncbi.nlm.nih.gov).

Dữ liệu an toàn cho đến nay rất đáng yên tâm khi có sự giám sát y tế phù hợp. Nicotinamide (không giống như niacin) không gây đỏ bừng mặt. Các tác dụng phụ nhẹ ở liều vài gram có thể bao gồm buồn nôn, đau đầu hoặc chóng mặt, đặc biệt nếu dùng mà không ăn (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Liều rất cao (trên 6–9 gram mỗi ngày) có liên quan đến việc tăng men gan có thể đảo ngược (pmc.ncbi.nlm.nih.gov), đó là lý do tại sao các thử nghiệm thường sử dụng 1–3 gram. Quan trọng là, không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được thấy trong các nghiên cứu tăng nhãn áp ở trên (pubmed.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). (Trong các lĩnh vực khác, nicotinamide đã được sử dụng trên người trong một thập kỷ: ví dụ, nó đang được nghiên cứu để ngăn ngừa ung thư da và có hồ sơ an toàn thuận lợi trong các thử nghiệm đó (pmc.ncbi.nlm.nih.gov)).

Nhìn chung, nicotinamide có bằng chứng mạnh mẽ nhất cho đến nay trong bệnh tăng nhãn áp nhờ tác dụng đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm đối với RGCs và một số tín hiệu lâm sàng tích cực. Các nghiên cứu đang diễn ra (bao gồm các thử nghiệm Pha II/III lớn hơn) sẽ cho chúng ta biết thêm về lợi ích thị giác và liều lượng tối ưu.

So sánh các Chất Tăng Cường NAD+: Nicotinamide so với NR so với NMN

Cả ba hợp chất đều làm tăng NAD+ nhưng đi vào con đường khác nhau:

  • Nicotinamide: Đây là vitamin B₃ ở dạng amide. Trong các tế bào, nó được enzyme NAMPT chuyển đổi thành NMN, sau đó bởi các enzyme NMNAT thành NAD+ (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Do đó, nicotinamide cần hai bước (NAMPT sau đó NMNAT) để trở thành NAD. Nó cũng rất nhanh chóng biến thành NAD nếu dùng liều cao, nhưng nó có thể cạnh tranh với các con đường liên quan đến NAD khác (ví dụ, nicotinamide cao có thể ức chế các enzyme sirtuin sử dụng NAD). Ở liều dinh dưỡng bình thường, nó chỉ đơn giản là một loại vitamin; ở liều cao, nó làm tràn ngập con đường NAD.

  • Nicotinamide Riboside (NR): Đây là một dạng B₃ khác mà tế bào có thể sử dụng. NR đầu tiên chuyển đổi thành NMN bởi các kinase NR (enzyme NRK), sau đó thành NAD bởi NMNAT (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Nói cách khác, NR cũng mất hai bước (NRK sau đó NMNAT), nhưng bước đầu tiên khác với nicotinamide. Ưu điểm là NR không phụ thuộc vào NAMPT và không làm tăng mức nicotinamide, vì vậy nó có thể tránh được một số ức chế phản hồi và nhu cầu chất cho methyl. Trên thực tế, NR được hấp thu tốt qua đường uống và đã được chứng minh trong các thử nghiệm trên người là làm tăng NAD+ trong máu theo liều lượng với ít tác dụng phụ (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov).

  • Nicotinamide Mononucleotide (NMN): Hợp chất này chỉ cách NAD một bước. NMN thường được sản xuất bên trong tế bào từ nicotinamide, nhưng nó cũng có thể được hấp thu (có sự trợ giúp). NMN trực tiếp chuyển đổi thành NAD qua NMNAT (một bước) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Điều này cho thấy NMN là một bước hóa học gần NAD hơn NR hoặc nicotinamide. Tuy nhiên, liệu NMN uống có hiệu quả đi vào mắt/võng mạc hay không vẫn đang được tranh luận. Một chất vận chuyển chuyên biệt cho NMN (Slc12a8) đã được xác định trong ruột chuột (pmc.ncbi.nlm.nih.gov), nhưng sự liên quan của nó ở người không hoàn toàn rõ ràng. Tóm lại, NMN về mặt lý thuyết có thể tăng cường NAD nhanh hơn, nhưng nó chưa được xác thực đầy đủ trong dinh dưỡng con người.

Chi phí và tính sẵn có: Nicotinamide cực kỳ rẻ (nó được bán dưới dạng vitamin B₃ chung). Các chất bổ sung NR (tên thương hiệu Niagen, v.v.) đắt hơn nhiều cho mỗi liều. NMN cũng đắt và hiện không được phép dùng làm chất bổ sung ở một số khu vực. Ví dụ, Châu Âu phân loại NMN là “thực phẩm mới lạ”, vì vậy nó không thể được tiếp thị hợp pháp ở đó dưới dạng chất bổ sung (www.klartext-nahrungsergaenzung.de). (Ở Mỹ, các chất bổ sung NMN gần đây đã được phép, nhưng NR và nicotinamide đã là các dược phẩm dinh dưỡng tiêu chuẩn từ lâu.) Về mặt thực tế, viên nén nicotinamide có sẵn rộng rãi không cần kê đơn, trong khi NR và NMN được bán dưới dạng các chất bổ sung chuyên biệt, giá cao.

Tại sao chọn Nicotinamide trong các thử nghiệm?

Các thử nghiệm lâm sàng cho đến nay đã tập trung vào nicotinamide vì một số lý do. Thứ nhất, nicotinamide có dữ liệu an toàn hàng thập kỷ dưới dạng chất bổ sung vitamin, khiến các cơ quan quản lý cảm thấy thoải mái với liều cao hơn. Thứ hai, các nghiên cứu tiền lâm sàng về tăng nhãn áp đã sử dụng nicotinamide, vì vậy có một lý do trực tiếp để chuyển dịch điều đó sang con người (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Thứ ba, nicotinamide rẻ và dễ dàng định liều đồng nhất trong các thử nghiệm. Ngược lại, NR/NMN là các phân tử mới hơn: chúng phải được sản xuất trong các điều kiện nghiêm ngặt hơn và cho đến gần đây có dữ liệu hạn chế trên người. Chỉ bây giờ các thử nghiệm (như NCT06991712) mới được lên kế hoạch để so sánh NR, NMN và nicotinamide trực tiếp trên bệnh nhân tăng nhãn áp (clinicaltrials.gov). Tóm lại, các nhà nghiên cứu “bắt đầu với những gì hiệu quả”: vì nicotinamide đã cho thấy lợi ích trong bệnh tăng nhãn áp ở động vật, nên việc thử nghiệm nó trên người trước tiên là hợp lý.

Bằng chứng cho NR và NMN trong Bệnh Tăng Nhãn Áp

Nicotinamide Riboside (NR)

Tính đến năm 2025, chưa có thử nghiệm tăng nhãn áp trên người nào được công bố về NR. Tất cả bằng chứng đều đến từ các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Các nghiên cứu trên động vật này đầy hứa hẹn nhưng phải được diễn giải một cách thận trọng. Ví dụ, một mô hình chuột bị tăng nhãn áp mãn tính (glaucoma) cho thấy việc cho chuột ăn NR (1000 mg/kg/ngày qua đường uống) trong ba tuần đã làm tăng mức NAD+ võng mạc và bảo tồn sợi trục RGC (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Tương tự, một nghiên cứu trên chuột đã sử dụng sự kết hợp giữa mô hình tổn thương dây thần kinh thị giác cấp tính và mô hình tăng nhãn áp hạt vi thể mãn tính: nó cho thấy điều trị NR toàn thân bảo tồn đáng kể sự sống sót của RGC và chức năng thị giác (www.mdpi.com). Tổng hợp lại, các thí nghiệm trên động vật này chứng minh rằng NR có thể bảo vệ RGCs dưới áp lực. Chúng lập luận rằng NR có sinh khả dụng và được dung nạp tốt ở loài gặm nhấm, và “có thể hỗ trợ đề xuất các nghiên cứu trên người trong tương lai” (www.mdpi.com).

Cũng có bằng chứng cho thấy việc dùng NR đường uống cho người khỏe mạnh một cách an toàn làm tăng NAD+. Trong các thử nghiệm lâm sàng trên người lớn thừa cân, NR (ở liều lên đến 1000 mg/ngày) đã làm tăng gấp đôi NAD+ trong máu mà không gây đỏ bừng hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Việc bổ sung NR đã không làm tăng homocysteine (một yếu tố nguy cơ có thể có của tiền chất NAD) theo một nghiên cứu (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Do đó, NR dường như rất an toàn ngay cả ở liều cao. Kết luận: chưa có thử nghiệm trực tiếp về tăng nhãn áp nào, nhưng kết quả trên động vật cho thấy NR về lý thuyết có thể giúp ích cho bệnh tăng nhãn áp, và dữ liệu an toàn trên người là mạnh mẽ.

Nicotinamide Mononucleotide (NMN)

Các nghiên cứu về tăng nhãn áp ở người đối với NMN chưa tồn tại. NMN có một số bằng chứng trong các bối cảnh mắt khác. Ví dụ, trong một mô hình bong võng mạc (tổn thương tế bào cảm quang), điều trị NMN làm tăng NAD võng mạc và giảm chết tế bào (www.aging-us.com). Tuy nhiên, đó là một phần khác của võng mạc (tế bào cảm quang) và một loại tổn thương khác. Trong bối cảnh tăng nhãn áp (tổn thương RGC), chưa có nghiên cứu nào được công bố thử nghiệm NMN trên động vật hoặc người. Do đó, bất kỳ lợi ích nào của NMN trong tăng nhãn áp chỉ là lý thuyết tại thời điểm này.

Chúng ta biết một số điều về NMN từ nghiên cứu tổng quát: Trong các thử nghiệm trên người lớn khỏe mạnh (về lão hóa), NMN lên đến 900 mg hàng ngày được phát hiện là an toàn làm tăng NAD+ trong máu mà không có tác dụng phụ (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Trong thử nghiệm liều lượng kéo dài 60 ngày với 300–900 mg/ngày, “không có tác dụng phụ và bỏ cuộc liên quan đến NMN” xảy ra (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Nhưng liệu NMN uống có thực sự đến được các tế bào võng mạc ở bệnh nhân tăng nhãn áp hay không vẫn là một câu hỏi bỏ ngỏ.

Ưu và Nhược điểm Lý thuyết

  • Liệu NR hoặc NMN có thể tốt hơn nicotinamide không? Điều đó có thể xảy ra về mặt lý thuyết. NR và NMN bỏ qua bước NAMPT ban đầu, mà một số người tin là một nút thắt cổ chai trong quá trình lão hóa. Chúng có thể làm tăng NAD trực tiếp hơn mà không tạo ra quá nhiều nicotinamide (dẫn đến sử dụng hết các nhóm methyl). Các nghiên cứu trên động vật cho thấy NR tác động đến tế bào theo những cách khác nhau (ví dụ, thông qua các con đường AMPK (pmc.ncbi.nlm.nih.gov)). Nếu việc cung cấp NR hoặc NMN đến mắt hiệu quả, chúng có thể tăng cường NAD mạnh hơn bên trong RGCs. Tuy nhiên, điều này chỉ là suy đoán. Quan trọng là, việc tăng NAD trong máu (như NR và NMN có thể làm) không đảm bảo tăng NAD ở võng mạc, do sự khác biệt trong việc hấp thu mô. Trong các nghiên cứu so sánh ban đầu, các liều đồng phân tử của NR, NMN và nicotinamide đang được thử nghiệm trên bệnh nhân tăng nhãn áp (clinicaltrials.gov) chính vì không ai biết loại nào sẽ hiệu quả nhất.

  • Liệu nicotinamide có thể tốt hơn không? Mặt khác, nicotinamide có những lợi thế thực tế. Nó có dữ liệu an toàn hàng thập kỷ và dược lý học đã được biết rõ. Nó rẻ nhất và ổn định nhất để bào chế. Nicotinamide cũng dễ dàng được chuyển đổi thành NAD trong các mô; một số dữ liệu cho thấy trong mắt nó nhanh chóng được hấp thu để bổ sung lượng NAD dự trữ. Trên thực tế, nicotinamide được tìm thấy là khôi phục NAD trong võng mạc bị tổn thương trong các mô hình tăng nhãn áp ở động vật (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Cho đến nay, chỉ nicotinamide mới có tín hiệu tích cực rõ ràng trong bệnh tăng nhãn áp ở người. Các nhà nghiên cứu đánh giá cao bằng chứng “thử nghiệm đầu tiên” này. Do đó, chưa có chất tăng cường NAD nào có lợi thế vượt trội rõ ràng; hồ sơ thực tế của nicotinamide khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong các thử nghiệm hiện tại.

Lo ngại về an toàn của các chất tăng cường NAD

Trong khi các chất tăng cường NAD nói chung là an toàn khi được sử dụng đúng cách, vẫn có những biện pháp phòng ngừa quan trọng:

  • Gan và chuyển hóa: Nicotinamide liều cao (trên khoảng 6 gram mỗi ngày) có liên quan đến việc tăng men gan có thể đảo ngược (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Trong các thử nghiệm ung thư da, liều 9–10 g/ngày gây viêm gan ở một số bệnh nhân (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Đối với tăng nhãn áp, các thử nghiệm sử dụng liều vừa phải hơn (1–3 g/ngày). Ngay cả như vậy, bệnh nhân nên dùng nicotinamide cùng thức ăn và dưới sự giám sát của bác sĩ nếu sử dụng liều nhiều gram. NR và NMN cho đến nay ở liều lên đến 1 g/ngày chưa cho thấy độc tính gan trong các thử nghiệm (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Tuy nhiên, độ an toàn lâu dài (nhiều năm) vẫn chưa được biết rõ.

  • Methyl hóa và homocysteine: Nicotinamide được methyl hóa trong cơ thể (thành N-methylnicotinamide), điều này sử dụng chất cho methyl SAM. Việc hấp thu nicotinamide rất cao về mặt lý thuyết có thể làm cạn kiệt các chất cho methyl và làm tăng homocysteine, một yếu tố nguy cơ mạch máu. Thực tế, một liều 300 mg nicotinamide duy nhất đã được chứng minh là làm tăng cấp tính homocysteine huyết tương (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Ngược lại, NR trong các thử nghiệm trên người đã không làm tăng homocysteine (pmc.ncbi.nlm.nih.gov), có lẽ vì nó bỏ qua cùng con đường methyl hóa. Tác dụng của NMN đối với homocysteine ít được nghiên cứu hơn, nhưng cuối cùng nó cũng đi vào cùng một nhóm NAD, vì vậy việc sử dụng vừa phải là khôn ngoan. Bệnh nhân dùng liều cao có thể xem xét các vitamin B (B6/B12/folate) để hỗ trợ chuyển hóa methyl, như đôi khi được các bác sĩ tích hợp khuyến nghị.

  • Các tác dụng khác: NR và NMN không gây đỏ bừng hoặc ngứa như niacin (axit nicotinic). Không có tác dụng nào đối với đường huyết hoặc lipid được thấy ở các liều đã nghiên cứu (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Các báo cáo hiếm hoi trong ngành cho thấy một số người có thể bị buồn nôn hoặc đau đầu nhẹ ban đầu, nhưng những điều này đã được giải quyết hoặc không khác biệt so với tỷ lệ giả dược (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov).

  • Tương tác thuốc: Các chất tăng cường NAD về mặt lý thuyết có thể tương tác với các loại thuốc bằng cách làm thay đổi các enzyme chuyển hóa, nhưng chưa có tương tác quan trọng về mặt lâm sàng nào được báo cáo. Như với bất kỳ chất bổ sung nào, an toàn nhất là thảo luận với bác sĩ mắt hoặc dược sĩ của bạn, đặc biệt nếu bạn dùng nhiều loại thuốc.

Tóm lại: Các chất bổ sung tiền chất NAD dường như có rủi ro thấp ở liều thông thường, nhưng việc hấp thu rất cao nên được tiếp cận một cách thận trọng. Luôn thông báo cho bác sĩ của bạn trước khi tự dùng vitamin B₃ ở mức gram.

Những điều bệnh nhân tăng nhãn áp nên biết

  • Bằng chứng lâm sàng: Cho đến nay, nicotinamide (vitamin B₃) có bằng chứng mạnh mẽ nhất đặc trưng cho bệnh tăng nhãn áp. Lợi ích của nó đã được thấy trong các nghiên cứu trên động vật và các thử nghiệm rất nhỏ trên người về chức năng RGC (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pubmed.ncbi.nlm.nih.gov). Ngược lại, nicotinamide riboside và NMN vẫn chủ yếu là lý thuyết đối với bệnh tăng nhãn áp. Có những nghiên cứu đầy hứa hẹn trên động vật đối với NR (www.mdpi.com) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov), nhưng chưa có kết quả thử nghiệm trên người nào được công bố. NMN chưa có dữ liệu trực tiếp về tăng nhãn áp (chỉ một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm trên các mô hình mắt khác (www.aging-us.com)).

  • Không thay thế cho chăm sóc tiêu chuẩn: Điều quan trọng là, không có chất bổ sung nào trong số này nên thay thế các phương pháp điều trị tăng nhãn áp đã được kê đơn của bạn. Kiểm soát áp lực mắt, sử dụng thuốc nhỏ mắt, kiểm tra thị trường và chụp OCT thường xuyên là những cách dựa trên bằng chứng để làm chậm quá trình mất thị lực. Các chất tăng cường NAD có thể được xem xét là các chiến lược bổ sung, nhưng chỉ với sự hướng dẫn của bác sĩ. Cho đến khi các thử nghiệm lâm sàng lớn cho thấy lợi ích rõ ràng về thị lực hoặc mất thị trường, chúng ta nên coi nicotinamide/NR/NMN là mang tính thử nghiệm/phát triển.

  • Liều lượng và an toàn: Nếu xem xét nicotinamide, nghiên cứu hiện tại sử dụng khoảng 1–3 gram mỗi ngày (liều chia nhỏ). Liều thấp hơn (ví dụ: một loại vitamin tổng hợp thông thường) thấp hơn nhiều so với những gì đã được nghiên cứu. Luôn nói chuyện với bác sĩ của bạn về bất kỳ chế độ vitamin liều cao nào, vì tiền sử bệnh của bạn (các vấn đề về gan, tiểu đường, v.v.) rất quan trọng. Nicotinamide tan trong nước, vì vậy bất kỳ lượng dư thừa nào cũng được bài tiết, nhưng liều lớn vẫn có thể ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất. Tránh tự kê đơn liều lượng lớn mà không có sự giám sát. Tương tự, các chất bổ sung NR hoặc NMN (nếu bạn có thể tiếp cận chúng) nên được sử dụng một cách thận trọng và lý tưởng là trong điều kiện nghiên cứu vào thời điểm hiện tại.

  • Tóm tắt bằng chứng: Nói một cách đơn giản, nicotinamide (vitamin B3) hiện là ứng cử viên hàng đầu cho việc bảo vệ thần kinh trong bệnh tăng nhãn áp. Nó có cơ sở sinh học thực tế và một số dữ liệu ban đầu trên người. NR và NMN đầy hứa hẹn về mặt lý thuyết và cho thấy tác dụng bảo vệ thần kinh ở động vật (www.mdpi.com) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov), nhưng chúng thiếu bằng chứng trực tiếp về tăng nhãn áp ở người. Các thử nghiệm trong tương lai (bao gồm cả những thử nghiệm đang diễn ra) sẽ làm rõ liệu những chất tăng cường mới hơn này có giúp ích cho bệnh nhân hay không. Hiện tại, bệnh nhân tăng nhãn áp không nên bỏ qua các phương pháp điều trị đã được chứng minh. Nếu xem xét bất kỳ chất bổ sung NAD⁺ nào, hãy thảo luận với bác sĩ mắt của bạn. Hãy nhớ rằng việc giảm áp lực nội nhãn, tuân thủ các đơn thuốc và theo dõi thường xuyên (thị trường, OCT) vẫn là những ưu tiên hàng đầu để bảo vệ thị lực.

So sánh các Tiền chất NAD⁺ cho Bệnh Tăng Nhãn Áp

Hợp chấtCon đường NAD+Bằng chứng trực tiếp về tăng nhãn ápDữ liệu thử nghiệm trên ngườiLợi ích lý thuyếtAn toànChi phí/Tính thực tếBằng chứng tổng thể về tăng nhãn áp
Nicotinamide (Vitamin B₃)Tiền chất → NAMPT → NMN → NAD⁺ (pmc.ncbi.nlm.nih.gov)Mạnh (nhiều mô hình phòng thí nghiệm cho thấy bảo vệ RGC (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov))Các thử nghiệm nhỏ cho thấy chức năng võng mạc được cải thiện (ERG) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov), một số cải thiện thị trường (pubmed.ncbi.nlm.nih.gov)Tăng cường NAD đã được thiết lập; được sử dụng trực tiếp trong các nghiên cứu; có thể đệm căng thẳng trao đổi chất (pmc.ncbi.nlm.nih.gov)Vitamin đã biết; nói chung an toàn ≤3g/ngày (tác dụng GI ~6g, gan ở ~9-10g (pmc.ncbi.nlm.nih.gov))Chi phí rất thấp (B₃ chung); dễ định liềuTrung bình (tốt nhất trong ba loại; một số tín hiệu lâm sàng)
Nicotinamide Riboside (NR)Tiền chất → NRK → NMN → NAD⁺ (pmc.ncbi.nlm.nih.gov)Khá (các mô hình chuột/chuột cống cho thấy bảo vệ RGC và sợi trục (www.mdpi.com) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov))Chưa có thử nghiệm tăng nhãn áp được công bố; nói chung, làm tăng NAD⁺ an toàn ở người (pmc.ncbi.nlm.nih.gov)Bỏ qua NAMPT; tránh dư NAM và nhu cầu methyl (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov); an toàn cho người; có thể kích hoạt các con đường AMPK (pmc.ncbi.nlm.nih.gov)Tốt (không đỏ bừng; dung nạp tốt lên đến 1000 mg/ngày (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov))Trung bình (chỉ dạng bổ sung; đắt hơn B₃)Thấp đến Trung bình (chỉ hỗ trợ tiền lâm sàng; chưa có dữ liệu về tăng nhãn áp ở người)
Nicotinamide Mononucleotide (NMN)Tiền chất trực tiếp của NAD (NMN → NAD⁺ qua NMNAT) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov)Kém (không có nghiên cứu trực tiếp về tăng nhãn áp; một số nghiên cứu võng mạc trong các bối cảnh khác (www.aging-us.com))Chưa có thử nghiệm được công bố về tăng nhãn áp; các nghiên cứu ban đầu trên người lớn khỏe mạnh (≤900 mg) cho thấy NAD⁺ tăng và khả năng dung nạp (pmc.ncbi.nlm.nih.gov)Một bước đến NAD; về mặt lý thuyết bỏ qua nhiều enzyme; có thể nhanh chóng tăng cường NAD++ cộng với kích hoạt SIRT1 (www.aging-us.com)Dường như an toàn trong các thử nghiệm ngắn hạn (không có AE ở ≤900 mg/ngày (pmc.ncbi.nlm.nih.gov)); tình trạng pháp lý khác nhau (thực phẩm mới lạ ở EU) (www.klartext-nahrungsergaenzung.de)Trung bình–cao (không có sẵn rộng rãi; thường giá cao hơn; chất bổ sung NMN bị hạn chế ở một số thị trường)Thấp (chủ yếu là giả thuyết cho bệnh tăng nhãn áp; đang chờ kết quả thử nghiệm lâm sàng)

Kết luận

Tóm lại, nicotinamide (vitamin B₃) hiện có trường hợp mạnh nhất trong số ba chất tăng cường NAD⁺ đối với bệnh tăng nhãn áp. Vai trò của nó trong quá trình trao đổi chất của RGC đã được chứng minh rõ ràng, và các nghiên cứu nhỏ trên người gợi ý về lợi ích chức năng (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pubmed.ncbi.nlm.nih.gov). NR và NMN đầy hứa hẹn về mặt lý thuyết và cho thấy tác dụng bảo vệ thần kinh ở động vật (www.mdpi.com) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov), nhưng chúng thiếu bằng chứng trực tiếp về tăng nhãn áp ở người. Các thử nghiệm trong tương lai (bao gồm cả những thử nghiệm đang diễn ra) sẽ làm rõ liệu những chất tăng cường mới hơn này có giúp ích cho bệnh nhân hay không. Hiện tại, bệnh nhân tăng nhãn áp không nên từ bỏ các phương pháp điều trị đã được chứng minh. Nếu xem xét bất kỳ chất bổ sung NAD⁺ nào, hãy thảo luận với bác sĩ mắt của bạn. Hãy nhớ rằng việc giảm áp lực nội nhãn, tuân thủ các đơn thuốc và theo dõi thường xuyên (thị trường, OCT) vẫn là những ưu tiên hàng đầu để bảo vệ thị lực.

.

Nguồn: Các đánh giá và nghiên cứu lâm sàng gần đây về chuyển hóa NAD⁺ và bệnh tăng nhãn áp (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pubmed.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (www.mdpi.com) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov).

Thị lực Ngoại biên của Bạn thế nào?

Các điểm mù thường phát triển dần dần mà không có triệu chứng. Bắt đầu dùng thử miễn phí và thực hiện bài kiểm tra thị trường nhanh để phát hiện những thay đổi sớm.

Tìm hiểu Ngay

Thích nghiên cứu này?

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để biết thông tin chi tiết mới nhất về chăm sóc mắt, hướng dẫn về tuổi thọ và sức khỏe thị giác.

Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không phải là lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có trình độ để được chẩn đoán và điều trị.
NR so với NMN so với Nicotinamide cho Bệnh Tăng Nhãn Áp: Chất Tăng Cường NAD+ Nào Có Bằng Chứng Mạnh Mẽ Nhất? | Visual Field Test