Giới thiệu
Pyrroloquinoline quinone (PQQ) là một hợp chất nhỏ giống chất dinh dưỡng đã thu hút sự chú ý nhờ khả năng hỗ trợ quá trình chuyển hóa tế bào và sức khỏe ty thể. Trong mắt, các tế bào dễ bị tổn thương nhất trong bệnh tăng nhãn áp là tế bào hạch võng mạc (RGCs). Các tế bào này tạo thành dây thần kinh thị giác và tiêu thụ rất nhiều năng lượng để gửi tín hiệu thị giác đến não. Khi ty thể sản xuất năng lượng của chúng bị suy yếu, RGCs chết và thị lực bị mất. Vì ngày càng có nhiều bằng chứng liên kết chuyển hóa RGC cao với nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp, các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các cách để tăng cường chức năng ty thể trong võng mạc. PQQ đã được nghiên cứu trong bối cảnh này vì nó có thể kích thích ty thể và hoạt động như một chất chống oxy hóa. Ở đây chúng tôi xem xét những gì đã biết về tác dụng của PQQ đối với sinh tổng hợp ty thể (sự tạo ra ty thể mới) và tín hiệu oxy hóa khử (sự quản lý stress oxy hóa của tế bào) trong tế bào thần kinh, tập trung vào các tế bào võng mạc. Chúng tôi tóm tắt các nghiên cứu phòng thí nghiệm liên quan, dữ liệu an toàn từ các nghiên cứu khác liên quan đến não, và cách PQQ có thể chồng chéo với các liệu pháp đã biết như Coenzyme Q10 và các chất tăng cường NAD+. Cuối cùng, chúng tôi phác thảo nghiên cứu cần thiết trước khi thử nghiệm PQQ trên bệnh nhân tăng nhãn áp.
PQQ: Một “Vitamin Mới” cho Chuyển hóa Tế bào
PQQ lần đầu tiên được phát hiện là một cofactor cho một số enzyme vi khuẩn, nhưng sau đó được tìm thấy là quan trọng trong dinh dưỡng động vật. Vì động vật không thể tự tạo ra PQQ, nó được coi là một “vitamin mới” – sự thiếu hụt dẫn đến các vấn đề về tăng trưởng và khả năng sinh sản trong các nghiên cứu trên động vật (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). PQQ có mặt tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm (rau mùi tây, ớt xanh, rau bina, quả kiwi, đậu nành) và có thể được dùng dưới dạng bổ sung đường uống (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Trong các nghiên cứu an toàn lâm sàng, liều PQQ hàng ngày 20–60 mg đã được dùng cho những người tình nguyện khỏe mạnh trong tối đa 4 tuần mà không có bất kỳ tác dụng phụ nào (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Ở động vật, liều rất cao (gam trên mỗi kg trọng lượng cơ thể) là cần thiết để gây hại, cao hơn nhiều so với việc sử dụng thông thường ở người (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Ví dụ, liều gây chết trung bình của PQQ ở chuột là 0,5–2,0 g/kg, và không tìm thấy tổn thương mãn tính ở liều thấp hơn trong các nghiên cứu dài hạn (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Nhìn chung, những dữ liệu này cho thấy PQQ được dung nạp tốt khi dùng đường uống.
Ở cấp độ phân tử, PQQ có thể tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Nó đóng vai trò là một cofactor oxy hóa khử (nghĩa là nó có thể luân chuyển giữa trạng thái oxy hóa và khử) và có thể khuếch đại các chất chống oxy hóa khác. Trên thực tế, một báo cáo ghi nhận khả năng mang điện tử của PQQ cao hơn nhiều so với vitamin C hoặc polyphenol – trên cơ sở từng phân tử, PQQ có thể luân chuyển điện tử hiệu quả gấp hàng chục lần so với vitamin C hoặc các chất chống oxy hóa tương tự (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Khả năng oxy hóa khử này cho phép PQQ giúp “sạc lại” hệ thống phòng thủ chống oxy hóa. PQQ cũng đã được chứng minh là ảnh hưởng trực tiếp đến các yếu tố trao đổi chất chính: nó có thể làm tăng mức nicotinamide adenine dinucleotide (NAD⁺), thúc đẩy quá trình phosphoryl hóa oxy hóa (bộ máy sản xuất năng lượng chính) và thay đổi động lực ty thể (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Trong các tế bào nuôi cấy, PQQ được biết là liên kết với các enzyme như lactate dehydrogenase và chuyển đổi NADH thành NAD⁺, từ đó làm tăng lượng NAD⁺ trong tế bào và cung cấp năng lượng cho quá trình sản xuất năng lượng (pubmed.ncbi.nlm.nih.gov). Tóm lại, PQQ là một hợp chất đa chức năng có thể vừa dọn dẹp stress oxy hóa vừa tăng cường các nhà máy năng lượng của tế bào.
PQQ và Sinh tổng hợp ty thể
Một trong những hoạt động hấp dẫn nhất của PQQ là khả năng thúc đẩy sinh tổng hợp ty thể – quá trình mà các tế bào tạo ra nhiều ty thể hơn. Sinh tổng hợp ty thể được kiểm soát bởi một mạng lưới gen, đặc biệt là yếu tố điều hòa chính PGC-1α và các yếu tố liên quan. Trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm quan trọng, PQQ đã được chứng minh là kích hoạt con đường PGC-1α. Ví dụ, trong các tế bào gan chuột, việc tiếp xúc với PQQ đã kích hoạt yếu tố phiên mã CREB, từ đó làm tăng mức PGC-1α và các mục tiêu hạ nguồn của nó (NRF-1, TFAM, v.v.). Điều này dẫn đến nhiều DNA ty thể hơn, hoạt động enzyme ty thể cao hơn và tăng sử dụng oxy (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Nói cách khác, PQQ đã đẩy các tế bào vào chế độ “tạo năng lượng”. Những tác dụng này đã được chứng minh bằng cách chặn PGC-1α: khi các nhà khoa học làm im lặng PGC-1α hoặc CREB, PQQ không còn gây ra sự phát triển của ty thể nữa (pmc.ncbi.nlm.nih.gov).
Các tác dụng tương tự cũng đã được quan sát thấy ở các tế bào thần kinh. Trong não của chuột mô hình Parkinson, PQQ đã ngăn ngừa mất tế bào thần kinh dopamine bằng cách duy trì mức PGC-1α và TFAM thông qua kích hoạt con đường AMPK (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Việc chặn AMPK bằng dược lý đã loại bỏ lợi ích của PQQ, xác nhận rằng nó hoạt động thông qua con đường cảm biến năng lượng này (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Về cơ bản, PQQ đã khôi phục chương trình điều hòa năng lượng (PGC-1α/AMPK) mà chất độc đã tắt. Mặc dù các nghiên cứu này được thực hiện trên mô não (không phải mắt), nhưng chúng cho thấy PQQ có thể kích hoạt các chương trình sinh tổng hợp tương tự trong các tế bào thần kinh.
Tổng hợp lại, những phát hiện tiền lâm sàng này cho thấy PQQ có thể giúp xây dựng lại hoặc duy trì một lượng ty thể khỏe mạnh. Việc liệu nó có thể làm điều này cụ thể trong các tế bào thần kinh võng mạc hay không vẫn đang được nghiên cứu. Trong một nghiên cứu gần đây (Acta Neuropathologica Communications 2023), các nhà nghiên cứu đã cho chuột dùng PQQ trong điều kiện stress RGC và tìm thấy sự gia tăng vừa phải các dấu hiệu ty thể cùng với mức ATP (năng lượng) cao hơn (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Sự gia tăng ATP đặc biệt mạnh mẽ, mặc dù tác dụng trực tiếp lên việc tạo ra ty thể mới được mô tả là “vừa phải” (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Điều này gợi ý rằng PQQ có thể khuyến khích ty thể hoạt động tốt hơn và có thể phân chia, nhưng cần thêm bằng chứng để đưa ra tuyên bố mạnh mẽ về sinh tổng hợp trong các tế bào võng mạc.
Tác dụng của PQQ trong Tế bào Hạch Võng mạc
Các RGCs của mắt có nhu cầu năng lượng rất cao, vì vậy bất kỳ phương pháp điều trị nào làm tăng nguồn cung cấp ATP của chúng đều có thể giúp chúng sống sót qua stress giống bệnh tăng nhãn áp. Các nghiên cứu gần đây trong phòng thí nghiệm đã bắt đầu thử nghiệm PQQ trong các mô hình võng mạc. Ở chuột, một cách tiếp cận là tiêm một chất độc ty thể (rotenone) vào mắt để nhanh chóng tiêu diệt RGCs thông qua ức chế Phức hợp I. Một nghiên cứu năm 2023 đã làm điều đó và so sánh chuột được điều trị bằng PQQ với nhóm đối chứng. Đáng chú ý, PQQ ngăn ngừa đáng kể sự mất RGC trong mô hình độc hại này (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Trong mắt không được điều trị, các tế bào thần kinh võng mạc thoái hóa trong vòng 24 giờ, nhưng mắt được điều trị bằng PQQ giữ lại nhiều nhân RGC (thân tế bào) nguyên vẹn hơn (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Một số tổn thương tinh vi vẫn xảy ra, nhưng nhìn chung PQQ đã cung cấp sự bảo vệ mạnh mẽ.
Trong cùng nghiên cứu, các tác giả đã xem xét RGCs trong nuôi cấy và trong võng mạc nguyên vẹn sau khi điều trị bằng PQQ. Họ phát hiện ra rằng PQQ tăng cường mức ATP trong các mô này cả trong đĩa thí nghiệm và ở chuột sống (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Sự gia tăng ATP duy trì trong nhiều ngày. Điều này cho thấy PQQ đang hoạt động như một “chất tăng cường pin” cho các tế bào thần kinh võng mạc. Điều thú vị là, tác dụng của PQQ trong việc tăng cường ATP đã được nhìn thấy trên toàn bộ con đường RGC (võng mạc, dây thần kinh thị giác, các vùng não mục tiêu) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Trên thực tế, một liều PQQ duy nhất đã dẫn đến ATP cao hơn trong võng mạc, dây thần kinh thị giác và thậm chí các vùng não thị giác cao hơn trong khoảng ba ngày (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Tác dụng kéo dài này ngụ ý PQQ có thể để lại cho tế bào nhiều nhiên liệu hơn ngay cả sau khi chất bổ sung đã hết.
Ngoài việc tăng năng lượng, PQQ cũng làm thay đổi các dấu hiệu chuyển hóa trong các mô võng mạc bình thường (không bị tổn thương), cho thấy nó thay đổi quá trình chuyển hóa tế bào ngay cả khi không có tổn thương (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ghi nhận sự gia tăng trực tiếp nhẹ về số lượng hoặc hàm lượng ty thể trong võng mạc. Nói cách khác, hành động tức thì của PQQ dường như thiên về việc tăng cường mức độ hoạt động của mỗi ty thể hơn là làm tăng gấp đôi số lượng của chúng. Tuy nhiên, bằng cách giúp RGCs duy trì ATP dưới stress, PQQ cho thấy tiềm năng lý thuyết như một chất bảo vệ thần kinh trong bệnh tăng nhãn áp. Những dữ liệu tiền lâm sàng này ủng hộ việc nghiên cứu thêm, nhưng dữ liệu trên người trong bệnh về mắt vẫn chưa có sẵn.
PQQ trong các Bối cảnh Thần kinh khác và An toàn
Ngoài mắt, PQQ đã được nghiên cứu trong nhiều bối cảnh hệ thần kinh khác nhau về tác dụng bảo vệ thần kinh. Ví dụ, trong các mô hình tế bào và động vật của bệnh Alzheimer hoặc Parkinson, PQQ thường giảm tổn thương oxy hóa và hỗ trợ sự sống sót của tế bào thần kinh (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Trong các tế bào thính giác, PQQ đã bảo vệ các tế bào thần kinh tai trong khỏi tổn thương liên quan đến lão hóa bằng cách tái kích hoạt các con đường SIRT1 và PGC-1α (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Trong các tế bào thần kinh vỏ não nuôi cấy, PQQ đã ngăn ngừa cái chết do độc tố bằng cách duy trì mức NAD⁺ và chức năng ty thể. Những nghiên cứu tiền lâm sàng này nhất quán cho thấy PQQ giúp các tế bào thần kinh bị stress bằng cách củng cố quá trình chuyển hóa năng lượng và giảm các con đường stress (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov).
Vậy còn các thử nghiệm trên người thì sao? Có ít nghiên cứu lâm sàng về PQQ, nhưng những nghiên cứu đã được thực hiện không cho thấy lo ngại lớn nào về an toàn. Trong một nghiên cứu nhỏ có đối chứng giả dược, người lớn khỏe mạnh đã dùng 20 hoặc 60 mg PQQ hàng ngày trong 4 tuần. Cả hai liều đều không tạo ra bất kỳ thay đổi đáng kể nào trong xét nghiệm máu hoặc các dấu hiệu tổn thương thận (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Trong các nghiên cứu chéo với 10 tình nguyện viên, liều dùng một lần hoặc kéo dài một tuần (~0,2–0,3 mg/kg mỗi ngày, khoảng 14–21 mg cho người 70 kg) đã mang lại tác dụng chống oxy hóa và chống viêm có thể đo lường được (giảm TBARS, CRP, IL-6 lưu hành) mà không có tác dụng phụ (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Tóm lại, liều lên đến khoảng 60 mg/ngày dường như an toàn khi sử dụng ngắn hạn ở người. Dữ liệu dài hạn trên người còn hạn chế, nhưng các nghiên cứu trên động vật lên đến 13 tuần với liều tương đương thậm chí cao hơn không cho thấy tác hại lâu dài (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). (Một nghiên cứu trên động vật đã phát hiện ra rằng liều PQQ rất cao làm to thận nhẹ sau 2–4 tuần, nhưng tác dụng này có thể đảo ngược sau khi ngừng bổ sung (pmc.ncbi.nlm.nih.gov).)
Tóm lại, PQQ dường như được dung nạp tốt ở liều bổ sung thông thường. Quan trọng là, những dữ liệu an toàn này đến từ các nghiên cứu chung trên người, không phải các thử nghiệm cụ thể về mắt. Trước khi điều trị bệnh nhân tăng nhãn áp bằng PQQ, các nhà nghiên cứu sẽ muốn xác nhận rằng PQQ không gây kích ứng mắt hoặc cản trở thị lực khi được dùng toàn thân hoặc tại chỗ. Cho đến nay, chưa có tác dụng phụ nào ở mắt được biết đến, nhưng việc kiểm tra an toàn mắt chuyên biệt sẽ là một cột mốc dịch thuật (xem bên dưới).
Liều lượng và Khả dụng sinh học
Nếu PQQ được sử dụng cho sức khỏe mắt, chiến lược liều lượng phải được xem xét. Hầu hết các nghiên cứu trên người đã sử dụng liều đơn vài chục miligam. Trong các thử nghiệm chéo, những người tham gia đã dùng một liều ~0,2 mg/kg (khoảng 14 mg cho 70 kg) hoặc hàng ngày ~0,3 mg/kg (khoảng 21 mg) trong vài ngày, tạo ra nồng độ đỉnh trong máu khoảng 1–3 giờ sau khi dùng liều và được đào thải trong vòng một ngày (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Các nghiên cứu trên động vật về tác dụng lên não/thần kinh đã dùng PQQ trong khoảng 1–20 mg/kg (thường bằng cách tiêm). Ví dụ, trong một mô hình Parkinson ở chuột, PQQ ở liều 0,8–20 mg/kg tiêm phúc mạc trong 3 tuần đã cải thiện hành vi và các dấu hiệu ty thể (pubmed.ncbi.nlm.nih.gov). Việc chuyển đổi điều đó sang liều uống ở người không đơn giản, nhưng nó cho thấy liều tương đương ở người vẫn có thể là hàng chục miligam hàng ngày.
Tuy nhiên, khả dụng sinh học là một thách thức. Các nghiên cứu cho thấy PQQ được hấp thu khá tốt qua đường ruột (khoảng 60% được hấp thu), nhưng nhanh chóng được bài tiết qua thận (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Trong một nghiên cứu theo dõi ở chuột, hầu hết PQQ rời khỏi cơ thể qua nước tiểu trong vòng 24 giờ (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Đáng chú ý, PQQ đã không tích tụ nhiều trong não hoặc tuyến thượng thận – sau 6 giờ, nó gần như biến mất khỏi các mô đó (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Các mô duy nhất vẫn chứa PQQ đáng kể sau 24 giờ là da và thận (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Điều này đặt ra câu hỏi liệu PQQ đường uống có thể đến được các tế bào thần kinh võng mạc hay không. Võng mạc được bảo vệ một phần bởi hàng rào máu-võng mạc tương tự như hàng rào máu-não của não. Có thể chỉ một phần nhỏ PQQ được hấp thu đi vào mắt. Các phương pháp phân phối trực tiếp (thuốc nhỏ mắt hoặc tiêm) chưa được báo cáo cho đến nay.
Trên thực tế, hầu hết việc sử dụng trong thí nghiệm và bổ sung sẽ là PQQ đường uống. Một nghiên cứu trên người trong đánh giá bổ sung bệnh tăng nhãn áp đã sử dụng 0,3 mg/kg hàng ngày và đã quan sát thấy những thay đổi trong các chất chuyển hóa trong nước tiểu cho thấy ty thể hoạt động tích cực hơn (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Nhưng họ không đo mức PQQ trong mắt. Các nhà nghiên cứu hướng tới bệnh tăng nhãn áp sẽ cần giải quyết vấn đề này: xác định nồng độ PQQ trong võng mạc sau khi dùng liều, hoặc phát triển các công thức (như liposome hoặc tiền chất thuốc) có thể đi vào các mô mắt.
Tóm lại, liều PQQ hiệu quả để bảo vệ võng mạc vẫn chưa được biết. Bằng chứng hiện tại cho thấy liều uống khoảng 10–20 mg mỗi ngày có thể an toàn, nhưng liệu mức đó có đủ để tác động đến võng mạc hay không vẫn cần được chứng minh. Liều cao hơn đã được dung nạp ở người (ví dụ 100 mg/ngày) mà không gây độc tính (pmc.ncbi.nlm.nih.gov), nhưng một lần nữa, tác dụng của chúng đối với mắt vẫn chưa rõ ràng. Cần thêm nghiên cứu dược động học để tìm ra lượng PQQ thực sự đến võng mạc là bao nhiêu.
Sự trùng lặp với CoQ10 và các Chiến lược tăng cường NAD⁺
Một số chất bổ sung khác đang được nghiên cứu cho sức khỏe RGC, đáng chú ý là Coenzyme Q10 (CoQ10) và chất tăng cường NAD⁺ (như nicotinamide/vitamin B3 hoặc các tiền chất của nó). Điều quan trọng là phải xem xét PQQ có thể bổ sung hoặc trùng lặp với các chiến lược này như thế nào.
CoQ10 là một thành phần tự nhiên của ty thể giúp vận chuyển điện tử trong chuỗi năng lượng và hoạt động như một chất chống oxy hóa. Nó đã được thử nghiệm cho bệnh tăng nhãn áp và các bệnh thần kinh thị giác khác, thường có tác dụng có lợi đối với sự sống sót và chức năng của RGC. Cả PQQ và CoQ10 đều hỗ trợ ty thể, nhưng cơ chế của chúng khác nhau: CoQ10 là một phần cấu trúc của chuỗi vận chuyển điện tử, trong khi PQQ là một cofactor oxy hóa khử hòa tan và phân tử tín hiệu. Trong một nghiên cứu tế bào, cả PQQ và CoQ10 đều độc lập điều hòa tăng PGC-1α (yếu tố điều hòa chính của sinh tổng hợp ty thể) trong các tế bào gan (www.researchgate.net). PGC-1α tăng lên có liên quan đến hoạt động ty thể nhiều hơn và ít stress oxy hóa hơn (www.researchgate.net). Điều thú vị là, việc thêm PQQ và CoQ10 cùng nhau không tạo ra hiệu ứng hiệp đồng mạnh hơn – trên thực tế, tác dụng kết hợp còn nhỏ hơn so với khi dùng riêng lẻ từng chất (www.researchgate.net). Điều này cho thấy có sự chồng chéo: chúng có thể hội tụ trên cùng một con đường, vì vậy việc sử dụng cả hai có thể không làm tăng gấp đôi lợi ích. Về mặt thực tiễn, bệnh nhân hoặc bác sĩ cân nhắc các chất bổ sung có thể không cần dùng cả PQQ liều cao và CoQ10 liều cao cùng lúc. Tuy nhiên, chúng dường như hoạt động theo một hướng tương tự rộng rãi – tăng cường ty thể – vì vậy ít nhất chúng không hoạt động chống lại nhau.
Các chiến lược tăng cường NAD⁺ gần đây đã thu hút sự chú ý trong bệnh tăng nhãn áp. NAD⁺ là một phân tử quan trọng đối với quá trình chuyển hóa tế bào, và mức độ của nó giảm dần theo tuổi tác. Trong RGCs, mất NAD⁺ có liên quan đến sự thoái hóa. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc cung cấp các tiền chất NAD⁺ như nicotinamide (vitamin B3) có thể bảo vệ RGCs trong các mô hình tăng nhãn áp ở động vật bằng cách duy trì mức NAD⁺ (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Ở người, một thử nghiệm lâm sàng lớn đang được tiến hành để thử nghiệm nicotinamide liều cao ở bệnh nhân tăng nhãn áp. Không giống như CoQ10 là một cofactor ty thể, các chất tăng cường NAD⁺ hoạt động bằng cách bổ sung lượng NAD⁺ bị tiêu thụ trong quá trình trao đổi chất.
PQQ phù hợp ở đây như thế nào? PQQ đã được chứng minh là bất ngờ làm tăng NAD⁺ trong tế bào thông qua một phản ứng enzyme: một thí nghiệm đã phát hiện ra PQQ liên kết với enzyme lactate (LDH) và thúc đẩy phản ứng chuyển đổi NADH trở lại NAD⁺ (pubmed.ncbi.nlm.nih.gov). Do đó, PQQ có thể làm tăng khả năng sẵn có của NAD⁺ bằng cách “oxy hóa” NADH. Điều này khác với việc cung cấp tiền chất như nicotinamide, nhưng kết quả cuối cùng – nhiều NAD⁺ hơn – có thể chồng chéo. Trong một nghiên cứu trên những người tình nguyện khỏe mạnh, việc bổ sung PQQ trong vài ngày đã dẫn đến các chất chuyển hóa trong nước tiểu phù hợp với sự tăng cường oxy hóa ty thể, điều này có liên quan gián tiếp đến việc sử dụng NAD⁺ (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Về mặt lâm sàng, một chất bổ sung kết hợp được sử dụng trong một thử nghiệm bệnh tăng nhãn áp bao gồm cả vitamin B3 và PQQ (cùng với citicoline và homotaurine). Sự kết hợp đó đã cải thiện chức năng võng mạc và các kết quả do bệnh nhân báo cáo tốt hơn so với công thức tương tự không có PQQ (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Chưa rõ PQQ có thừa hay hiệp đồng trong hỗn hợp đó hay không, nhưng ít nhất nó an toàn và có thể bổ sung khi kết hợp với hỗ trợ con đường NAD⁺.
Tóm lại, PQQ và các tác dụng “sinh năng lượng” của nó nằm trong cùng một phạm vi với CoQ10 và các chất tăng cường NAD. Tất cả chúng đều nhằm củng cố quá trình chuyển hóa ty thể. Một số nghiên cứu gợi ý về các cơ chế chồng chéo (ví dụ, tất cả đều làm tăng PGC-1α hoặc NAD⁺), vì vậy việc kết hợp chúng có thể có hiệu ứng trần. Tuy nhiên, cho đến khi được thử nghiệm cùng nhau, chúng ta chỉ có thể nói rằng chúng bổ sung cho nhau. Các bác sĩ và bệnh nhân có thể cân nhắc sử dụng PQQ như một lựa chọn thay thế hoặc bổ sung cho các chất bổ sung đã được thiết lập như vitamin B3 hoặc CoQ10.
Các Bước Dịch thuật Hướng tới Thử nghiệm Bệnh Tăng nhãn áp
Để chuyển từ lý thuyết sang thực hành trong việc sử dụng PQQ cho bệnh tăng nhãn áp, một số cột mốc cần đạt được:
-
Chứng minh hiệu quả trong các mô hình tăng nhãn áp. Bước đầu tiên là chứng minh PQQ có ích trong bệnh tăng nhãn áp thực nghiệm, không chỉ trong các mô hình độc tố. Các nghiên cứu trên đã sử dụng stress cấp tính (rotenone hoặc tác nhân gây oxy hóa). Tiếp theo, người ta sẽ thử nghiệm PQQ trên chuột hoặc chuột cống có áp lực mắt tăng mãn tính (mô hình tăng nhãn áp phổ biến nhất). Các kết quả chính sẽ là số lượng RGC, chức năng võng mạc (ví dụ: điện võng mạc đồ hoặc độ nhạy tương phản), và sức khỏe dây thần kinh thị giác. Cần các nghiên cứu xác định phạm vi liều: liều PQQ đường uống (hoặc tiêm) nào có thể bảo tồn RGCs khi IOP cao?
-
Đo lường sự hấp thu vào võng mạc. Trước các thử nghiệm trên người, điều quan trọng là phải biết liệu PQQ được dùng toàn thân có thực sự đến được võng mạc và dây thần kinh thị giác hay không. Các thí nghiệm nên đo mức PQQ trong các mô mắt sau khi dùng liều đường uống hoặc tiêm. Nếu việc phân phối toàn thân kém, các phương pháp thay thế có thể được khám phá (ví dụ: thuốc nhỏ mắt với một dẫn xuất PQQ, mặc dù điều này chưa được thực hiện). Các nhà nghiên cứu cũng nên xác minh rằng PQQ không gây hại cho mắt. Trong khi các nghiên cứu độc tính trên động vật cho thấy an toàn chung, việc đánh giá an toàn mắt chuyên biệt (không viêm, cấu trúc võng mạc nguyên vẹn, v.v.) là thận trọng.
-
Xác định các dấu ấn sinh học của hiệu quả. Lý tưởng nhất là một thí nghiệm ngắn hạn có thể cho thấy tác dụng của PQQ đối với quá trình chuyển hóa ở mắt. Điều này có thể bao gồm các kỹ thuật hình ảnh (ví dụ: đo hoạt động ty thể võng mạc, hoặc sử dụng oxy) hoặc các dấu ấn phân tử (mức NAD⁺, ATP, hoặc các enzyme chống oxy hóa trong võng mạc). Việc có một dấu ấn sinh học giúp thiết kế các thử nghiệm ban đầu và quyết định xem thuốc có tác dụng gì ở người hay không. Ví dụ, nếu việc dùng PQQ làm tăng một dấu ấn chuyển hóa võng mạc đã biết ở động vật, người ta có thể thử nghiệm dấu ấn đó trong một nghiên cứu nhỏ trên người tình nguyện.
-
Tối ưu hóa liều lượng và dược động học. Cần nhiều nghiên cứu hơn về cách PQQ được hấp thu, chuyển hóa và bài tiết ở người để hướng dẫn việc dùng liều. Các nghiên cứu nên làm rõ mối tương quan giữa nồng độ PQQ trong máu với tác dụng trên mô. Vì PQQ tiêu chuẩn có thời gian bán thải ngắn, nghiên cứu về các công thức giải phóng chậm hoặc lịch dùng liều có thể giúp duy trì nồng độ hiệu quả trong võng mạc. Cũng sẽ hữu ích nếu biết liệu việc ăn uống hoặc các loại thuốc khác có ảnh hưởng đến sự hấp thu của PQQ hay không.
-
Xác nhận con đường. Mặc dù chúng ta có những ý tưởng chung (PGC-1α, AMPK, NAD⁺) về cách PQQ hoạt động, nhưng việc xác nhận những điều này trong mô võng mạc sẽ củng cố lập luận. Ví dụ, sau khi cho động vật dùng PQQ, liệu RGCs võng mạc có cho thấy PGC-1α cao hơn hoặc AMPK được kích hoạt không? Hàm lượng NAD⁺ trong võng mạc có tăng lên không? Việc xác nhận các cơ chế này trong mô đích mang lại sự tin cậy dịch thuật rằng PQQ đang tác động đến các con đường dự định.
-
Thiết kế nghiên cứu lâm sàng. Nếu dữ liệu tiền lâm sàng đầy hứa hẹn, một thử nghiệm giai đoạn I nhỏ trên bệnh nhân tăng nhãn áp có thể bắt đầu. Ban đầu, điều này sẽ tập trung vào tính an toàn và khả năng dung nạp của viên nang PQQ ở liều đã chọn (ví dụ, 20–40 mg/ngày) ở những bệnh nhân đã dùng thuốc tăng nhãn áp tiêu chuẩn. Các phép đo có thể bao gồm điện sinh lý võng mạc (ERG mẫu, tương tự như các thử nghiệm trên) và bảng câu hỏi về thị lực để tìm kiếm bất kỳ tín hiệu lợi ích ngắn hạn nào. Quan trọng là, điều này sẽ đánh giá bất kỳ tương tác nào giữa PQQ và thuốc hạ áp lực nội nhãn, và theo dõi sức khỏe mắt. Chỉ sau khi thiết lập được tính an toàn và ý tưởng về liều lượng tối ưu, các thử nghiệm đối chứng lớn hơn với kết quả về thị lực hoặc RGC mới được biện minh.
Tóm lại, trước khi PQQ có thể được thử nghiệm như một tác nhân bảo vệ thần kinh trong bệnh tăng nhãn áp, chúng ta cần thêm dữ liệu hiệu quả trên động vật, bằng chứng cho thấy nó đến được võng mạc và tác động đến các con đường mục tiêu, cùng với một kế hoạch dùng liều rõ ràng. Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu nhãn khoa và dược lý sẽ là chìa khóa để thúc đẩy các bước này.
Kết luận
Pyrroloquinoline quinone (PQQ) là một hợp chất hoạt động oxy hóa khử với một số đặc tính khiến nó trở nên thú vị đối với sức khỏe võng mạc. Trong tế bào, PQQ có thể tăng cường sản xuất năng lượng, thúc đẩy việc tạo ra ty thể mới và loại bỏ stress oxy hóa (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). Các nghiên cứu tiền lâm sàng hiện cho thấy PQQ có thể làm tăng mức ATP và bảo vệ các tế bào hạch võng mạc khỏi tổn thương thực nghiệm (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (pmc.ncbi.nlm.nih.gov). PQQ dường như an toàn ở người với liều bổ sung thông thường, và có thể bổ sung cho các chiến lược khác như CoQ10 hoặc vitamin B3 thông qua các cơ chế tương tự (pmc.ncbi.nlm.nih.gov) (www.researchgate.net).
Tuy nhiên, hầu hết bằng chứng cho đến nay đều đến từ các mô hình phòng thí nghiệm, không phải bệnh nhân tăng nhãn áp. Những câu hỏi chính vẫn còn: liệu có đủ PQQ đến được mắt để có hiệu quả hay không, và cần liều lượng bao nhiêu? PQQ thực sự làm gì trong mô võng mạc người? Giải quyết những câu hỏi này bằng các nghiên cứu tập trung sẽ là điều cần thiết. Nếu nghiên cứu trong tương lai xác nhận rằng PQQ an toàn bảo vệ hoặc trẻ hóa RGCs, nó có thể trở thành một phần của phương pháp tiếp cận đa diện để bảo vệ thần kinh trong bệnh tăng nhãn áp. Cho đến lúc đó, PQQ vẫn là một chiến lược đầy hứa hẹn nhưng chưa được chứng minh trong bối cảnh bệnh về mắt.
