Dự báo Khả năng Khôi phục Thị lực do Glaucoma: Triển vọng 5, 10 và 20 Năm
Dự báo Khả năng Khôi phục Thị lực do Glaucoma: Triển vọng 5, 10 và 20 Năm Bệnh Glaucoma gây mất dần các tế bào hạch võng mạc (RGCs), những tế bào có n...
Nghiên cứu sâu và hướng dẫn chuyên gia về việc duy trì sức khỏe thị giác của bạn.
Dự báo Khả năng Khôi phục Thị lực do Glaucoma: Triển vọng 5, 10 và 20 Năm Bệnh Glaucoma gây mất dần các tế bào hạch võng mạc (RGCs), những tế bào có n...
Thị giác nhân tạo cho Giai đoạn cuối Glaucoma: Bộ phận giả võng mạc so với Bộ phận giả vỏ não Glaucoma tiến triển phá hủy dây thần kinh thị giác và cá...
Bắt đầu bài kiểm tra thị trường miễn phí của bạn trong chưa đầy 5 phút.
Bắt đầu kiểm tra ngayBộ phận giả vỏ não là một thiết bị y sinh được cấy trực tiếp lên hoặc vào vùng vỏ não đảm nhiệm thị giác trong não, nhằm kích thích các tế bào thần kinh để tạo ra cảm nhận thị giác cho người mù. Thay vì dựa vào mắt hoặc dây thần kinh thị giác, hệ thống này nhận dữ liệu từ một camera hoặc cảm biến rồi chuyển đổi thành tín hiệu điện mà vỏ não có thể hiểu. Khi vỏ não được kích thích đúng cách, người dùng thường cảm nhận được những chấm sáng, đường kẻ hoặc hình dạng đơn giản, từ đó dần học cách nhận biết môi trường xung quanh. Thiết kế thường gồm một mảng điện cực, bộ xử lý tín hiệu và nguồn năng lượng, và mỗi phần cần được tối ưu để an toàn và bền bỉ trong não người. Phương pháp này đòi hỏi phẫu thuật và theo dõi y tế chặt chẽ, đồng thời cần thời gian tập luyện để bộ não thích nghi với dạng thông tin mới. Tại sao nó quan trọng: bộ phận giả vỏ não mở ra hy vọng cho những người bị tổn thương nặng ở mắt hoặc dây thần kinh, nơi các phương pháp phục hồi khác không còn hiệu quả. Nó cho phép bỏ qua phần mắt bị hỏng và truyền thông tin trực tiếp tới não, nên có thể giúp phục hồi một mức độ nhận biết thị giác cơ bản như định hướng, nhận diện vật lớn hoặc đọc ký tự đơn giản. Tuy nhiên, trình độ chi tiết hình ảnh hiện còn giới hạn vì số lượng điện cực và cách não giải mã tín hiệu vẫn là thách thức lớn. Các vấn đề thực tế gồm rủi ro phẫu thuật, phản ứng viêm, tuổi thọ thiết bị và nhu cầu cá nhân hóa phần mềm chuyển đổi tín hiệu. Nghiên cứu tiếp tục cải tiến độ phân giải, độ ổn định và kỹ thuật học máy để tạo trải nghiệm thị giác tự nhiên hơn, nên đây vẫn là lĩnh vực có nhiều triển vọng cho tương lai.