Chất P, Đau và Viêm Thần Kinh trong Bệnh Glaucoma
Chất P (SP) là một phân tử tín hiệu được tạo ra bởi các tế bào thần kinh. Khi các dây thần kinh bị kích thích hoặc tổn thương, chúng sẽ giải phóng...
Nghiên cứu sâu và hướng dẫn chuyên gia về việc duy trì sức khỏe thị giác của bạn.
Chất P (SP) là một phân tử tín hiệu được tạo ra bởi các tế bào thần kinh. Khi các dây thần kinh bị kích thích hoặc tổn thương, chúng sẽ giải phóng...
Theo dõi các thay đổi thị lực ngoại biên giữa các lần khám bác sĩ mắt. Bắt đầu dùng thử miễn phí và nhận kết quả trong vòng chưa đầy 5 phút.
Aprepitant là một thuốc uống thuộc nhóm chất đối kháng thụ thể NK1, hoạt động bằng cách ngăn chặn Substance P gắn lên thụ thể NK1 trong hệ thần kinh. Nhờ vậy, aprepitant giúp phòng ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị liệu rất hiệu quả, đặc biệt là trong giai đoạn muộn khi các thuốc chống nôn khác ít hiệu quả hơn. Thường được dùng kết hợp với thuốc 5-HT3 và corticosteroid để đạt hiệu quả bảo vệ tốt nhất. Aprepitant có thời gian bán hủy tương đối dài nên thường dùng theo lịch một vài ngày quanh thời điểm hóa trị, không cần uống liên tục lâu dài. Vì thuốc tham gia vào con đường chuyển hóa thuốc ở gan, nó có thể làm thay đổi nồng độ của các thuốc khác (ví dụ một số thuốc tránh thai, corticosteroid), nên cần thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang dùng. Tác dụng phụ hay gặp thường nhẹ, như mệt mỏi, táo bón hoặc chóng mặt. Mang lại lợi ích rõ rệt cho người bệnh bằng cách giảm tần suất và mức độ của nôn, giúp duy trì dinh dưỡng và tuân thủ điều trị ung thư. Biết về aprepitant giúp bệnh nhân hiểu lý do dùng phối hợp thuốc và những điều cần lưu ý về tương tác thuốc và tác dụng phụ.